Đá mài PFERD 7 inch, size 180x7.2x22.23mm, E 180-7 PSF STEELOX
Xuất xứ: Germany
Liên Hệ Báo Giá Dự Án & Tư Vấn Kỹ Thuật
Sản phẩm thuộc nhóm thiết bị công nghiệp tiêu chuẩn cao. Vui lòng liên hệ bộ phận kỹ thuật Davita để nhận bảng thông số chi tiết, tình trạng tồn kho và chính sách giá ưu đãi dự án tốt nhất.
Mã đặt hàng: E 180-7 PSF STEELOX
Nhà sản xuất: PFERD – Germany
Mã nội bộ DAVITA: EIDV04679
Tóm tắt nhanh: Đá mài lõm tâm Type 27, kích thước 180 x 7,2 x 22,23 mm (7 x 1/4 x 7/8 inch), hàng xuất xứ Germany. Mài được cả thép và inox (STEEL+INOX), tốc độ tối đa 8.500 v/ph, có dấu oSa và đạt tiêu chuẩn EN 12413.
1. Thông tin chung
- Đá mài PFERD E 180-7 PSF STEELOX dùng để mài phá, mài mối hàn, mài vát mép và làm sạch bề mặt thép đen và thép không gỉ (inox). Tem nhãn ghi rõ công dụng STEEL+INOX: một viên đá dùng được cho cả hai vật liệu.
- Chất độn trong đá có hàm lượng sắt (Fe), clo (Cl) và lưu huỳnh (S) rất thấp. Nhờ vậy đá không làm nhiễm bẩn inox sau khi gia công, phù hợp với các xưởng gia công inox có yêu cầu cao về chống gỉ.
- Dòng PSF thuộc hạng ★★☆☆ trong bảng phân hạng 4 sao của PFERD, cân đối giữa giá thành và năng suất. Đây là bản xuất xứ Germany; DAVITA cũng có bản PFERD sản xuất tại China (EIDV05901).
- Đá có dấu oSa của Tổ chức An toàn Đá mài (Organisation for the Safety of Abrasives – osa-abrasives.org), đạt tiêu chuẩn châu Âu EN 12413 và phù hợp quy định ANSI B7.1 / OSHA của USA.
2. Lợi ích khi sử dụng
2.1 Lợi ích cho nhà máy
- Inox không bị nhiễm bẩn, hạn chế gỉ sau gia công. Sắt bám lại trên bề mặt inox sẽ gây chấm gỉ. Clo và lưu huỳnh làm tăng nguy cơ ăn mòn rỗ. Chất độn có hàm lượng Fe/Cl/S rất thấp giúp inox giữ được khả năng chống gỉ, giảm chi phí tẩy rửa, xử lý lại và nguy cơ bị khách hàng khiếu nại.
- Một loại đá cho cả thép và inox. Nhà máy chỉ cần một mã cho hai vật liệu nên ít mã tồn kho hơn, kho cấp phát nhanh hơn và thợ không lấy nhầm đá giữa khu vực thép và khu vực inox.
- Tính chi phí theo khối lượng công việc, không chỉ theo giá một viên. DAVITA khuyến nghị nhà máy chạy thử và so sánh số viên dùng hết trên cùng một khối lượng mối hàn. Đây là cách tính chi phí thực tế chính xác nhất.
- Có hồ sơ an toàn rõ ràng. Dấu oSa, tiêu chuẩn EN 12413 và ANSI B7.1 in trên đá là căn cứ để bộ phận HSE duyệt vật tư và đáp ứng yêu cầu khi khách hàng hoặc chủ đầu tư đánh giá nhà máy.
- Chứng từ đầy đủ. Hóa đơn, chứng nhận xuất xứ (CO), chứng nhận chất lượng (CQ) và hướng dẫn sử dụng được cung cấp kèm hàng, đáp ứng hồ sơ dự án, kiểm toán và quy trình mua hàng.
- Nguồn cung ổn định từ đại lý chính hãng. DAVITA bổ sung kho thường xuyên và giao nhanh, giúp nhà máy giữ tồn kho vật tư tiêu hao ở mức thấp.
2.2 Lợi ích cho người thợ
- Không phải dừng máy để thay đá khi chuyển vật liệu. Đá mài được cả thép đen và inox. Khi gia công kết cấu có cả hai vật liệu cùng lúc, thợ mài liên tục bằng một viên đá, không phải dừng máy để thay đá.
- Mài sát góc và mép. Đá có tâm lõm (Type 27) nên đai ốc kẹp nằm thấp hơn mặt đá. Thợ mài được mối hàn góc, mép tấm và các vị trí hẹp mà không bị vướng.
- Đá 180 mm dày 7,2 mm cho mài phá nặng trên kết cấu lớn. Đường kính lớn và vành đá dày có lưới sợi thủy tinh gia cường giúp lấy nhiều vật liệu, mài mối hàn lớn trên thép tấm dày, dầm và bồn bể.
- Yên tâm khi làm việc. Đá đạt tiêu chuẩn an toàn EN 12413 và có dấu oSa. Kết hợp với chụp bảo vệ và đồ bảo hộ đúng cách, thợ làm việc an toàn hơn.
- Lắp được trên máy mài góc 180 mm thông dụng. Lỗ 22,23 mm là cỡ chuẩn, lắp vừa phần lớn máy mài góc 180 mm.
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
| Mã hãng | E 180-7 PSF STEELOX |
| Hình dạng | Type 27 (E / T27) – đá lõm tâm |
| Kích thước (mm) | 180 x 7,2 x 22,23 |
| Kích thước (inch) | 7 x 1/4 x 7/8 |
| Chất kết dính | Nhựa tổng hợp, có lưới sợi thủy tinh gia cường |
| Vật liệu gia công | Thép đen, thép đúc, thép không gỉ (inox) – STEEL+INOX |
| Chất độn | Hàm lượng Fe / Cl / S rất thấp |
| Tốc độ tối đa | 80 m/s – 8.500 v/ph |
| Tiêu chuẩn an toàn | EN 12413, oSa, ANSI B7.1 / OSHA |
| Mã vạch (EAN) | 4007220236819 |
| Xuất xứ | Germany |
| Máy sử dụng | Máy mài góc cầm tay 180 mm |
| Đơn vị bán | Viên |
4. Chọn đúng cỡ đá
| Cỡ đá | Máy và công việc phù hợp |
| 100 x 6,3 x 16 mm (E 100-6 – EIDV05885) | Máy mài góc 100 mm, lỗ 16 mm, tối đa 15.300 v/ph; chi tiết nhỏ, vị trí hẹp |
| 125 x 6,3 x 22,23 mm (E 125-6 – EIDV05898) | Máy mài góc 125 mm; mài đa dụng |
| 125 x 7,2 x 22,23 mm (E 125-7 – EIDV04563) | Máy mài góc 125 mm; mài phá nặng |
| 150 x 6,0 x 22,23 mm (E 150-6 – EIDV07324) | Máy mài góc 150 mm, tối đa 10.200 v/ph; bề mặt rộng hơn, năng suất cao hơn |
| 180 x 7,2 x 22,23 mm (E 180-7 – mã này, bản Germany; bản China: EIDV05901) | Máy mài góc 180 mm, tối đa 8.500 v/ph; kết cấu lớn, mài phá nặng |
Thợ chưa chắc nên chọn loại nào có thể liên hệ đội kỹ thuật DAVITA để được tư vấn theo vật liệu và máy đang dùng.
5. Ứng dụng điển hình và lưu ý khi sử dụng
5.1 Ứng dụng
- Mài phá mối hàn lớn trên thép tấm dày, dầm, kết cấu thép, bồn bể.
- Mài vát mép trước khi hàn, mài bavia sau khi cắt.
- Mài phá bề mặt, tẩy gỉ, làm sạch vật đúc.
- Dùng trong xưởng kết cấu thép, chế tạo thiết bị, đóng tàu, bảo trì nhà máy.

5.2 Lưu ý
- Chỉ dùng trên máy có tốc độ định mức không quá 8.500 v/ph.
- Không lắp đá lên máy có tốc độ cao hơn tốc độ cho phép in trên tem, ví dụ không lắp đá cỡ lớn lên máy cỡ nhỏ.
- Luôn dùng chụp bảo vệ của máy. Đeo kính hoặc mặt nạ, khẩu trang, bịt tai và găng tay theo các biểu tượng trên tem.
- Giữ góc mài khoảng 15°–30° so với bề mặt. Không dùng đá mài để cắt.
- Trước khi lắp, kiểm tra đá không nứt, mẻ, không bị ẩm hay dính dầu. Chạy thử không tải khoảng 30 giây.
- Bảo quản nơi khô ráo. Dùng đá trước hạn sử dụng in trên vòng kim loại ở lỗ đá (ký hiệu EXP).
6. Mua hàng tại DAVITA
- Tình trạng: Giao hàng nhanh nhất tại Việt Nam- đầy đủ Hóa đơn, Chứng chỉ và Hướng dẫn sử dụng cùng đội ngũ kỹ thuật của DAVITA
- CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT DAVITA là đại lý ủy quyền chính hãng của PFERD tại Vietnam. Quý khách có thể đặt hàng trực tiếp trên davita.vn hoặc liên hệ đội kỹ thuật DAVITA để được tư vấn chọn đá phù hợp.
Sản phẩm thay thế
Những sản phẩm khác này có thể khiến bạn quan tâm