Bỏ qua để đến Nội dung
SKF
Mã: EIDV05110
Đại Lý Ủy Quyền Chính Hãng
Thương hiệu: SKF

Dụng cụ chỉnh đồng tâm trục TKST 11

Dụng cụ đo độ ồn của SKF để chuẩn đoán hư hỏng máy móc
Xuất xứ: Germany

Sản phẩm phân phối dự án B2B & Kỹ thuật chính hãng
Liên Hệ Báo Giá Dự Án & Tư Vấn Kỹ Thuật

Sản phẩm thuộc nhóm thiết bị công nghiệp tiêu chuẩn cao. Vui lòng liên hệ bộ phận kỹ thuật Davita để nhận bảng thông số chi tiết, tình trạng tồn kho và chính sách giá ưu đãi dự án tốt nhất.

100% Chính Hãng (CO/CQ)
Bảo Hành Tiêu Chuẩn Hãng
Giao Hàng Toàn Quốc
Hỗ Trợ Kỹ Thuật 24/7

Tính năng

Tần số{'max': 15000.0, 'min': 30.0} Hz
Tính năng của phần mềmĐiều khiển âm lượng; Mức pin; Tự động tắt
Công suất tối đa của bộ ghi250.0 mV
Trở kháng tai nghe32.0 Ω
Trọng lượng tai nghe290.0 g
Tự động tắtCó, sau 10 phút
Các bước điều chỉnh âm lượng10
Vật liệu chế tạo gối đỡHỗn hợp PC/ABS, đúc phun ép bằng cao su TPU
Màu sắcMàu xanh lơ; Màu xám sẫm
Pin2x AA (Alkaline (incl.) or Rechargable)
Tuổi thọ pin30 h
Chiều dài cảm biến70 mm;300 mm
Kích thước dụng cụ230 × 70 × 38 mm
Instrument weight290.0 g
Cấp bảo vệ (IP)IP 40
Dải nhiệt độ làm việc{'max': 40.0, 'min': 0.0} °C
Nhiệt độ bảo quản khuyến nghị{'max': 45.0, 'min': -20.0} °C
Độ ẩm tương đối10 to 90%, non-condensing
Kích thước vỏ (l x h x w)360 x 110 x 260 mm
Sản phẩm có bên trong hộp đựng1x Máy thu phát cầm tay TKST 11; 1x Tai nghe; 1x Đầu dò 70mm; 1x Đầu dò 300mm; 2x Pin AA; 1x Hướng dẫn sử dụng được in đính kèm; 1x Hộp đựng (cỡ B)

Điều phối

Trọng lượng tinh của sản phẩm1.65 kg
Mã eClass23-05-19-01
Mã UNSPSC41112202

Tính năng

Tần số{'max': 15000.0, 'min': 30.0} Hz
Tính năng của phần mềmĐiều khiển âm lượng; Mức pin; Tự động tắt
Công suất tối đa của bộ ghi250.0 mV
Trở kháng tai nghe32.0 Ω
Trọng lượng tai nghe290.0 g
Tự động tắtCó, sau 10 phút
Các bước điều chỉnh âm lượng10
Vật liệu chế tạo gối đỡHỗn hợp PC/ABS, đúc phun ép bằng cao su TPU
Màu sắcMàu xanh lơ; Màu xám sẫm
Pin2x AA (Alkaline (incl.) or Rechargable)
Tuổi thọ pin30 h
Chiều dài cảm biến70 mm;300 mm
Kích thước dụng cụ230 × 70 × 38 mm
Instrument weight290.0 g
Cấp bảo vệ (IP)IP 40
Dải nhiệt độ làm việc{'max': 40.0, 'min': 0.0} °C
Nhiệt độ bảo quản khuyến nghị{'max': 45.0, 'min': -20.0} °C
Độ ẩm tương đối10 to 90%, non-condensing
Kích thước vỏ (l x h x w)360 x 110 x 260 mm
Sản phẩm có bên trong hộp đựng1x Máy thu phát cầm tay TKST 11; 1x Tai nghe; 1x Đầu dò 70mm; 1x Đầu dò 300mm; 2x Pin AA; 1x Hướng dẫn sử dụng được in đính kèm; 1x Hộp đựng (cỡ B)

Điều phối

Trọng lượng tinh của sản phẩm1.65 kg
Mã eClass23-05-19-01
Mã UNSPSC41112202