Bỏ qua để đến Nội dung
SKF
Mã: EIDV05299
Đại Lý Ủy Quyền Chính Hãng
Thương hiệu: SKF

Ổ đỡ có vòng bi FYJ 65 KF

Ổ đỡ Vuông có vòng bi SKF lỗ côn, chuẩn JIS
Xuất xứ: Italy

Sản phẩm phân phối dự án B2B & Kỹ thuật chính hãng
Liên Hệ Báo Giá Dự Án & Tư Vấn Kỹ Thuật

Sản phẩm thuộc nhóm thiết bị công nghiệp tiêu chuẩn cao. Vui lòng liên hệ bộ phận kỹ thuật Davita để nhận bảng thông số chi tiết, tình trạng tồn kho và chính sách giá ưu đãi dự án tốt nhất.

100% Chính Hãng (CO/CQ)
Bảo Hành Tiêu Chuẩn Hãng
Giao Hàng Toàn Quốc
Hỗ Trợ Kỹ Thuật 24/7

Kích thước

Đường kính bu lông đế16.0 mm
Đường kính trục60.0 mm
Chiều rộng tổng thể của gối đỡ50.0 mm
Chiều rộng, tổng65.25 mm
Khoảng cách tâm giữa các lỗ bu lông149.0 mm
Chiều rộng ổ bi, tổng thể43.4 mm

Hiệu suất

Tải trọng động cơ bản danh định57.2 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh định40.0 kN
Tốc độ giới hạn3000.0 r/min

Tính năng

Dụng cụ lắp đi kèmHN 13
Loại gối đỡCó mặt bích
Gối đỡ loại mặt bíchVuông
Số lượng lỗ bu lông dùng cho then cài4
Loại lỗ bu lông siếtDẹt
Phương tiện giữ lại, vòng trongỐng lót côn rút
Loại lỗCôn
Ổ đệm cao suKhông có
Vật liệu, gối đỡGang
Vật liệu, vòng biThép vòng bi
Lớp mạKhông có
Làm kín, ổ biPhớt chặn và vòng chặn thép cả hai bên
Loại phớt chắn dầuTiếp xúc, tiêu chuẩn
Làm kín, cụmKhông có
Mỡ bôi trơnMỡ
Lỗ tái bôi trơnVới
Đầu bơm mỡ (vú mỡ)Với

Điều phối

Trọng lượng tinh của sản phẩm4.91 kg
Mã eClass23-05-16-02
Mã UNSPSC31171536

Kích thước

Đường kính bu lông đế16.0 mm
Đường kính trục60.0 mm
Chiều rộng tổng thể của gối đỡ50.0 mm
Chiều rộng, tổng65.25 mm
Khoảng cách tâm giữa các lỗ bu lông149.0 mm
Chiều rộng ổ bi, tổng thể43.4 mm

Hiệu suất

Tải trọng động cơ bản danh định57.2 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh định40.0 kN
Tốc độ giới hạn3000.0 r/min

Tính năng

Dụng cụ lắp đi kèmHN 13
Loại gối đỡCó mặt bích
Gối đỡ loại mặt bíchVuông
Số lượng lỗ bu lông dùng cho then cài4
Loại lỗ bu lông siếtDẹt
Phương tiện giữ lại, vòng trongỐng lót côn rút
Loại lỗCôn
Ổ đệm cao suKhông có
Vật liệu, gối đỡGang
Vật liệu, vòng biThép vòng bi
Lớp mạKhông có
Làm kín, ổ biPhớt chặn và vòng chặn thép cả hai bên
Loại phớt chắn dầuTiếp xúc, tiêu chuẩn
Làm kín, cụmKhông có
Mỡ bôi trơnMỡ
Lỗ tái bôi trơnVới
Đầu bơm mỡ (vú mỡ)Với

Điều phối

Trọng lượng tinh của sản phẩm4.91 kg
Mã eClass23-05-16-02
Mã UNSPSC31171536