- Sản phẩm
- Vòng bi NU 310 ECP
Vòng bi NU 310 ECP
1 /shop/eidv02727-vong-bi-nu-310-ecp-13514Vòng bi SKF
Xuất xứ: Germany / China
Danh mục:
Thành lập năm 1907 tại Gothenburg (Sweden), SKF là Nhà sản xuất Vòng bi (Bearing), Phớt, Mỡ bôi trơn, Sp truyền động, Dụng cụ bảo trì Dự báo thiết bị quay hàng đầu thế giới. DAVITA là Đại lý Ủy quyền của SKF Việt Nam cung cấp 100% sản phẩm chính hãng với đầy đủ Chứng chỉ cùng dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp
1. Mã đặt hàng / Order code: NU 310 ECP
- Nhà sản xuất: SKF
- Vòng bi đũa trụ một dãy, kiểu NU, thiết kế EC, vòng cách nhựa PA66, lỗ trụ; Kích thước cơ bản: 50×110×27 mm
Tóm tắt nhanh
Loại: Vòng bi đũa trụ một dãy SKF, thiết kế NU — vòng ngoài có hai gờ chặn, vòng trong không gờ, loại hở
Kích thước: d 50 mm × D 110 mm × B 27 mm
Khe hở trong: CN tiêu chuẩn (bản NU 310 ECP/C3 có khe hở lớn hơn)
Tải trọng: động cơ bản C = 127 kN · tĩnh cơ bản C₀ = 112 kN · giới hạn tải mỏi Pu = 15 kN (catalogue SKF)
Tốc độ: giới hạn 8 000 v/ph · tham chiếu 6 700 v/ph (catalogue SKF)
Vòng cách: nhựa PA66 (hậu tố P) — chạy êm, ma sát thấp
Tải dọc trục: KHÔNG chịu được. Thiết kế NU cho phép trục dịch dọc tự do theo cả hai hướng
Bôi trơn: loại hở, không nạp sẵn mỡ — người dùng tự nạp khi lắp
Ứng dụng chính: mô tơ điện công suất lớn, hộp giảm tốc, máy bơm, trục chính máy công cụ, quạt công nghiệp
Tình trạng: Thường xuyên có sẵn kho TP.HCM · xuất hóa đơn VAT · Hàng chính hãng và Chứng chỉ đầy đủ
2. Thông tin chung:
Vòng bi đũa trụ một dãy được thiết kế để chịu tải trọng hướng kính lớn ở tốc độ cao. Nhờ vòng ngoài có hai gờ liền khối và vòng trong không có gờ, ổ kiểu NU bù được dịch vị hướng trục theo cả hai hướng ngay bên trong lòng ổ. Một đặc điểm quan trọng là thiết kế tách rời được, giúp việc lắp đặt dễ dàng hơn và cho phép thay thế lẫn nhau giữa các chi tiết của ổ. Cũng có thể cung cấp theo yêu cầu với đường kính lỗ và/hoặc đường kính ngoài đặc biệt, phù hợp cho trục và gối đỡ đã gia công lại.
- Chịu được tải trọng hướng kính lớn
- Ma sát thấp
- Tuổi thọ làm việc cao
- Có khả năng bù dịch vị hướng trục theo cả hai hướng
- Thiết kế tách rời được
3. Tổng quan sản phẩm
3.1 Kích thước
| Đường kính lỗ | 50 mm |
| Đường kính ngoài | 110 mm |
| Chiều rộng | 27 mm |
3.2 Hiệu năng
| Tải trọng động cơ bản danh định | 127 kN |
| Tải trọng tĩnh cơ bản danh định | 112 kN |
| Tốc độ tham khảo | 6 700 v/ph |
| Tốc độ giới hạn | 8 000 v/ph |
| Thế hệ có khả năng làm việc cao của SKF | SKF Explorer |
3.3 Tính năng
| Bộ phận vòng bi | Vòng bi côn đồng bộ |
| Khả năng chịu dịch chuyển hướng trục | Theo cả hai hướng |
| Số hàng con lăn (hàng bi) | 1 |
| Rãnh gắn phe vòng ngoài | Không có |
| Kiểu lỗ vòng bi | Hình trụ |
| Kiểu vòng cách | Phi kim |
| Số lượng gờ chặn, vòng ngoài | 2 |
| Số lượng gờ chặn, vòng trong | 0 |
| Vai lắp lỏng | Không có |
| Khe hở trong hướng kính | CN |
| Cấp dung sai | Tiêu chuẩn |
| Lớp phủ | Không có |
| Phớt làm kín | Không có |
| Mỡ bôi trơn | Không có |
| Khả năng tái bôi trơn | Không có |
| Indicative carbon footprint for new product / Dấu chân các-bon tham khảo của sản phẩm mới | 4.2 kg CO2e |
4. Thông số kỹ thuật chi tiết:
4.1 Kích thước
| d | 50 mm | Đường kính lỗ |
| D | 110 mm | Đường kính ngoài |
| B | 27 mm | Chiều rộng |
| D1 | ≈ 91.4 mm | Đường kính gờ của vòng ngoài |
| F | 65 mm | Đường kính rãnh lăn của vòng trong |
| r1,2 | min. 2 mm | Kích thước góc lượn |
| r3,4 | min. 2 mm | Kích thước góc lượn |
| s | max. 1.9 mm | Độ dịch vị hướng trục cho phép |
4.2 Kích thước mặt tựa
| da | min. 60 mm | Đường kính của ống cách |
| da | max. 63 mm | Đường kính của ống cách |
| db | min. 67 mm | Đường kính của mặt tựa trục |
| Da | max. 99.6 mm | Đường kính mặt tựa gối |
| ra | max. 2 mm | Bán kính góc lượn |
| rb | max. 2 mm | Bán kính góc lượn |
4.3 Dữ liệu tính toán
| Thế hệ có khả năng làm việc cao của SKF | SKF Explorer | |
| Tải trọng động cơ bản danh định | C | 127 kN |
| Tải trọng tĩnh cơ bản danh định | C0 | 112 kN |
| Giới hạn tải trọng mỏi | Pu | 15 kN |
| Tốc độ tham khảo | 6 700 v/ph | |
| Tốc độ giới hạn | 8 000 v/ph | |
| Hệ số tải trọng tối thiểu | kr | 0.15 |
| Trị số giới hạn | e | 0.2 |
| Hệ số tính toán | Y | 0.6 |
4.4 Sản phẩm đi kèm
| Vòng chặn góc | HJ 310 EC |
5. Đọc hiểu mã NU 310 ECP và chọn đúng biến thể
5.1 Mã NU 310 ECP nói lên điều gì
| Phần mã | Ý nghĩa |
| NU | Kiểu gờ chặn: vòng ngoài có HAI gờ, vòng trong KHÔNG có gờ. Con lăn không bị chặn dọc trục nên trục dịch chuyển tự do theo cả hai hướng — đây là loại KHÔNG chịu tải dọc trục |
| 3 | Loạt kích thước theo ISO — quy định tỷ lệ đường kính ngoài và chiều rộng so với đường kính lỗ |
| 10 | Mã cỡ lỗ. Từ mã 04 trở lên nhân với 5: 10 × 5 = 50 mm đường kính lỗ |
| E | Thiết kế tăng cường: con lăn to hơn và nhiều hơn, tải động cơ bản đạt 127 kN |
| C | Kiểu dẫn hướng con lăn bên trong |
| P | Vòng cách nhựa PA66 gia cường sợi thủy tinh, dẫn hướng bằng con lăn |
5.2 Phân biệt NU – NJ – NUP – N: chỗ khách chọn nhầm nhiều nhất
| Ký hiệu | Gờ chặn | Chịu tải dọc trục | Dùng khi nào |
| NU | Vòng ngoài 2 gờ, vòng trong không gờ | KHÔNG chịu | Gối tự do — trục giãn nở nhiệt dịch được tự do hai hướng |
| N | Vòng trong 2 gờ, vòng ngoài không gờ | KHÔNG chịu | Như NU, dùng khi cần vòng ngoài trượt trong gối |
| NJ | Vòng ngoài 2 gờ, vòng trong 1 gờ | Chịu MỘT chiều | Định vị trục theo một hướng |
| NUP | Vòng ngoài 2 gờ, vòng trong 1 gờ liền + 1 vòng chặn rời | Chịu HAI chiều | Gối cố định — định vị trục cả hai hướng |
| NU + vòng chặn góc HJ | Vòng ngoài 2 gờ, lắp thêm vòng chặn góc HJ 310 EC vào vòng trong | Chịu MỘT chiều | Nâng NU lên chức năng như NJ mà không đổi vòng bi. DAVITA đặt hàng theo yêu cầu, không có sẵn kho |
Các loại trên cùng kích thước ngoài nhưng KHÁC HẲN về khả năng chịu tải dọc trục. Lắp nhầm NU vào vị trí cần định vị thì trục chạy dọc và hỏng cả cụm. Không chắc thì gửi bản vẽ cụm gối cho Technical team của DAVITA xem giúp.
5.3 Hậu tố vòng cách và khe hở của dòng đũa trụ
| Hậu tố | Ý nghĩa | Khi nào chọn |
| ECP | Thiết kế E, vòng cách nhựa PA66 | Phổ biến nhất, chạy êm, giá hợp lý. Nhiệt độ liên tục dưới 120 °C |
| ECJ | Thiết kế E, vòng cách thép tấm | Thay cho ECP khi nhiệt độ cao hơn hoặc môi trường có dung môi |
| ECM | Thiết kế E, vòng cách đồng thau nguyên khối | Tải nặng, rung động mạnh, nhiệt độ cao |
| ECML | Thiết kế E, vòng cách đồng thau dẫn hướng bằng vòng | Tốc độ cao, cần độ ổn định vòng cách |
| /C3 | Khe hở hướng kính lớn hơn tiêu chuẩn CN | Lắp chặt, nhiệt độ vòng trong cao hơn vòng ngoài, hoặc tốc độ cao |
5.4 Các mã cùng cỡ 50 × 110 × 27 mm DAVITA đang phân phối
| Mã sản phẩm | Kiểu gờ chặn | Vòng cách | Khe hở |
| N 310 ECP | N — không chịu tải dọc trục, gờ ở vòng trong | Nhựa PA66 | CN |
| NJ 310 ECJ | NJ — chịu tải dọc trục một chiều | Thép tấm | CN |
| NJ 310 ECP | NJ — chịu tải dọc trục một chiều | Nhựa PA66 | CN |
| NU 310 ECJ | NU — không chịu tải dọc trục | Thép tấm | CN |
| NU 310 ECM | NU — không chịu tải dọc trục | Đồng thau nguyên khối | CN |
| NU 310 ECP | NU — không chịu tải dọc trục | Nhựa PA66 | CN |
| NU 310 ECP/C3 | NU — không chịu tải dọc trục | Nhựa PA66 | C3 |
| NUP 310 ECP | NUP — chịu tải dọc trục hai chiều | Nhựa PA66 | CN |
8 mã trên cùng kích thước lắp lẫn 50 × 110 × 27 mm. Chọn theo vai trò của gối: gối tự do dùng NU hoặc N, gối định vị một chiều dùng NJ, gối định vị hai chiều dùng NUP. Gọi hotline để biết mã nào đang có sẵn kho.
6. Ứng dụng điển hình và hướng dẫn chọn nhanh
Vòng bi đũa trụ một dãy NU 310 ECP có diện tích tiếp xúc đường thẳng giữa con lăn và rãnh lăn, nên khả năng chịu tải hướng kính và độ cứng vững cao hơn hẳn vòng bi cầu cùng cỡ. Bù lại, ổ chỉ chịu tải hướng kính; tải dọc trục phải do ổ khác gánh, trừ khi dùng đúng biến thể có gờ chặn.
| Thiết bị | Vì sao chọn vòng bi đũa trụ |
| Hộp giảm tốc, hộp số công nghiệp | Tải hướng kính lớn từ bánh răng, cần độ cứng vững để giữ đúng ăn khớp |
| Động cơ điện cỡ lớn, máy phát | Trục dài giãn nở theo nhiệt — dùng ở vị trí vòng bi tùy động, trục trượt được ngay trong lòng ổ |
| Máy cán thép, máy nghiền, máy ép | Tải nặng và va đập, vòng bi cùng cỡ không đủ tải |
| Trục chính máy công cụ | Cần độ cứng vững cao và độ đảo nhỏ |
| Quạt công nghiệp, bơm ly tâm | Tải hướng kính thuần túy, chạy liên tục |
| Bánh xe cầu trục, con lăn dẫn động | Chịu tải va đập, tốc độ thấp |
6.1 Chọn nhanh theo điều kiện làm việc
| Tình huống | Nên chọn |
| Trục giãn nở nhiệt, cần một vòng bi tùy động cho trục trượt dọc | Kiểu NU — vòng trong không có gờ, con lăn trượt tự do trên rãnh lăn vòng trong. Đây chính là NU 310 ECP |
| Cần chặn trục một chiều | Kiểu NJ — vòng trong có một gờ |
| Cần chặn trục cả hai chiều | Kiểu NUP (hai gờ, một gờ rời), hoặc NJ ghép thêm vòng chặn góc HJ |
| Vòng ngoài cần tháo rời khỏi con lăn | Kiểu N — vòng ngoài không gờ, cụm con lăn nằm ở vòng trong |
| Tốc độ cao, tải vừa, bôi trơn mỡ | Vòng cách nhựa PA66 — hậu tố ECP (nhẹ, chạy êm, ma sát thấp) |
| Nhiệt độ trên 120 °C, tải rung mạnh, bôi trơn dầu | Vòng cách đồng thau — hậu tố ECM |
| Lắp chặt cả hai vòng, hoặc vòng trong nóng hơn vòng ngoài trên 10 °C | Khe hở lớn hơn tiêu chuẩn — hậu tố /C3 |
7. Lắp đặt và bảo trì
| Việc | Hướng dẫn |
| Dung sai lắp | Vòng trong quay theo tải: trục chế tạo cấp m5 hoặc m6 tuỳ mức tải. Vòng ngoài đứng yên: lỗ gối cấp H7. Điểm mạnh của kiểu NU: cả hai vòng đều được lắp chặt mà trục vẫn giãn nở được, vì bù giãn nở xảy ra ngay bên trong vòng bi — con lăn trượt trên rãnh lăn vòng trong. Kích thước vai chặn xem bảng "Kích thước mặt tựa" ở mục 4 trên trang này. |
| Lắp ráp — thiết kế tách rời | Đây là điểm khác cơ bản so với vòng bi: vòng trong tách hẳn khỏi cụm vòng ngoài + rọ con lăn. Lắp vòng trong lên trục trước, lắp cụm vòng ngoài vào gối, rồi mới ghép hai nửa lại khi lắp trục vào máy. Khi ghép phải giữ hai nửa đồng tâm và vừa đẩy vừa xoay nhẹ vòng ngoài. Đẩy lệch trục là nguyên nhân số một làm xước rãnh lăn vòng trong thành vệt dài — vòng bi hỏng ngay từ giờ chạy đầu tiên. Tuyệt đối không đóng búa lúc ghép. |
| Lắp nóng | Đường kính lỗ 50 mm — dùng máy gia nhiệt cảm ứng SKF TIH 030M. Dải lỗ áp dụng: TIH 030M cho lỗ 20–300 mm, TIH 100M cho lỗ 20–400 mm, TIH 220M cho lỗ 60–600 mm. Nung vòng trong lên cao hơn nhiệt độ trục khoảng 80–90 °C, không vượt quá 120 °C. Không dùng đèn khò, luộc dầu hay nung trên bếp điện — nhiệt không đều làm thép mất độ cứng và vòng bi hỏng sớm. |
| Tháo vòng bi | Vòng trong tách rời nên tháo dễ hơn vòng bi: kéo riêng vòng trong bằng cảo cơ khí SKF — Cảo TMMP 2x230, Cảo TMMA 80 — hoặc cảo thủy lực SKF — Cảo TMHP 10E, Cảo TMHC 110E. Vòng trong bám chặt thì dùng vòng gia nhiệt TMBS nung nhanh vòng trong. Không cắt bằng đục. |
| Tải trọng tối thiểu | Vòng bi đũa trụ phải có tải tối thiểu, nếu không con lăn sẽ trượt trong vùng không tải và tróc rỗ bề mặt — lỗi đặc trưng của dòng này mà vòng bi không gặp. Công thức SKF: Frm = kr × (6 + 4n/nr) × (dm/100)² kN, với kr = 0.15 cho mã này và dm = 0,5 × (d + D) = 80 mm. Chạy ở nửa tốc độ tham khảo, tải hướng kính tối thiểu cần khoảng 0,77 kN. Quạt chạy không tải hay hộp số chạy rà không tải là các trường hợp phải kiểm tra kỹ. |
| Bôi trơn lại | Mã này là loại hở, xuất xưởng không có mỡ — phải tự nạp mỡ trong lần lắp đầu tiên. Nạp khoảng 30–50% khoảng trống trong ổ. Điều kiện thường dùng mỡ SKF LGMT 2; tải nặng và va đập dùng LGEP 2; nhiệt độ cao hoặc tốc độ cao dùng LGHP 2. Chu kỳ tra lại tính theo tốc độ, nhiệt độ và cỡ vòng bi — liên hệ Technical team của DAVITA để tính giúp. |
| Khe hở sau khi lắp | Mã tiêu chuẩn có khe hở CN, đo lúc chưa lắp. Lắp chặt lên trục làm nở vòng trong và ăn bớt khe hở. Nếu lắp chặt cả hai vòng, hoặc vòng trong nóng hơn vòng ngoài trên 10 °C, thì chọn bản /C3 để tránh kẹt. |
| Vòng chặn góc HJ 310 EC | Khi cần vòng bi gánh thêm tải dọc trục một chiều, ghép vòng chặn góc HJ 310 EC với biến thể NJ cùng cỡ. Vòng chặn góc là phụ kiện đặt riêng, không đi kèm vòng bi — báo trước khi đặt hàng để DAVITA gom cùng lô. |
8. Mã tương đương của các hãng khác
Vòng bi đũa trụ NU 310 ECP có mã tương đương ở các hãng khác. Phần số cơ bản theo ISO nên các hãng đều dùng chung — NU, N, NJ, NUP và cỡ 3xx là ký hiệu ISO — chỉ phần hậu tố chỉ thiết kế bên trong, kiểu vòng cách và khe hở là khác nhau giữa các hãng. Ví dụ vòng cách nhựa: SKF ghi ECP, hãng khác có thể ghi TVP2 hoặc E1XL.
Lưu ý: mã tương đương chỉ đối chiếu về kích thước lắp lẫn và kiểu gờ chặn. Thiết kế con lăn, biên dạng đầu con lăn, vật liệu vòng cách, khe hở thực tế và tuổi thọ giữa các hãng không giống nhau — cần kiểm tra theo đúng điều kiện làm việc trước khi thay thế. Cần quy đổi chính xác thì liên hệ Technical team của DAVITA để được hỗ trợ. DAVITA chỉ cung cấp và bảo hành hàng SKF chính hãng.
9. Mua hàng tại DAVITA
| Hạng mục | Nội dung |
| Tình trạng hàng | Thường xuyên có sẵn kho TP.HCM, gồm cả các biến thể cùng cỡ 50 × 110 × 27 mm. Gọi hotline để biết số lượng còn tại thời điểm anh/chị cần |
| Chứng từ | Hóa đơn VAT, Hàng chính hãng và Chứng chỉ đầy đủ |
| Vị thế | Đại lý Ủy quyền của SKF tại Việt Nam |
| Hỗ trợ kỹ thuật | Tư vấn chọn kiểu gờ chặn NU/N/NJ/NUP, chọn vòng cách, tính tải trọng tối thiểu và khe hở theo điều kiện làm việc thực tế |
| Giao hàng | Giao nhanh trong TP.HCM, chuyển phát đi các tỉnh |
9.1 Câu hỏi thường gặp
| Câu hỏi | Trả lời |
| NU, N, NJ, NUP khác nhau ở đâu? | Khác nhau ở chỗ gờ chặn nằm trên vòng nào. NU: vòng trong không gờ, vòng ngoài hai gờ — trục trượt tự do, dùng làm vòng bi tùy động. NJ: vòng trong một gờ — chặn trục một chiều. NUP: vòng trong hai gờ (một gờ rời) — chặn trục hai chiều. N: vòng ngoài không gờ, hai gờ ở vòng trong. Kích thước lắp của cả bốn kiểu giống hệt nhau, chỉ khả năng chặn dọc trục là khác. |
| ECP, ECJ, ECM khác nhau gì? | EC là thiết kế cải tiến của SKF — con lăn dài hơn, số con lăn nhiều hơn, đầu con lăn tối ưu, nên tải cao hơn bản cũ. Chữ cuối chỉ vòng cách: P là nhựa PA66 gia cường sợi thủy tinh, J là thép dập, M là đồng thau nguyên khối. Nhựa nhẹ và êm nhất nhưng giới hạn 120 °C; đồng thau chịu nhiệt và rung tốt nhất. |
| Khi nào cần khe hở C3? | Khi lắp chặt cả hai vòng, khi vòng trong nóng hơn vòng ngoài trên 10 °C, hoặc khi trục và gối bằng vật liệu giãn nở khác nhau. Máy chạy tải bình thường, nhiệt độ ổn định thì dùng khe hở tiêu chuẩn CN là đủ. |
| Vòng bi đũa trụ chịu được tải dọc trục không? | Kiểu NU thì không — vòng trong không có gờ nên hoàn toàn không chặn được dọc trục. Muốn chặn dọc trục phải dùng kiểu NJ, NUP, hoặc NJ ghép thêm vòng chặn góc HJ 310 EC. Ngay cả các kiểu có gờ cũng chỉ gánh tải dọc trục nhẹ, có bôi trơn đầy đủ. |
| Mã này có nạp sẵn mỡ không? | Không. Đây là loại hở, không có mỡ và không có phớt. Phải tự nạp mỡ khi lắp, khoảng 30–50% khoảng trống trong ổ, và tra lại theo chu kỳ. |
| Vì sao dòng này hay bị tróc rỗ khi máy chạy non tải? | Vì con lăn cần một tải hướng kính tối thiểu để lăn thay vì trượt. Chạy không tải ở tốc độ cao làm con lăn trượt trên rãnh lăn, phá màng dầu và tróc rỗ bề mặt. Xem công thức tính tải tối thiểu ở mục 7 trên trang này. |
| DAVITA có bán vòng chặn góc HJ 310 EC không? | Vòng chặn góc là phụ kiện đặt theo yêu cầu, không phải mã tồn thường xuyên. Anh/chị báo trước khi đặt vòng bi để DAVITA gom về cùng lô — liên hệ hotline hoặc Technical team của DAVITA. |
| Làm sao biết hàng chính hãng? | DAVITA là Đại lý Ủy quyền của SKF tại Việt Nam, xuất hóa đơn VAT, cung cấp Hàng chính hãng và Chứng chỉ đầy đủ. Hộp SKF chính hãng có mã QR và tem chống giả — quét kiểm tra được ngay trên ứng dụng SKF Authenticate. |
LIÊN LẠC TƯ VẤN KỸ THUẬT HOẶC BÁO GIÁ TỐT NHẤT CHO vòng bi đũa trụ SKF NU 310 ECP
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT DAVITA — Đại lý phân phối Vòng bi/ Bạc đạn SKF tại Việt Nam. Hàng chính hãng 100%, có sẵn kho giao hàng nhanh nhất, xuất hóa đơn VAT, chứng chỉ đầy đủ.
Nhắn Zalo DAVITAGọi Hotline: 0966.440.140 – Ms. ÁnhGửi yêu cầu báo giá
Kích thước
| d | 50.0 mm | Đường kính lỗ |
| D | 110.0 mm | Đường kính ngoài |
| B | 27.0 mm | Chiều rộng |
| D1 | ≈ 91.4 mm | Đường kính gờ của vòng ngoài |
| F | 65.0 mm | Đường kính rãnh lăn của vòng trong |
| r1,2 | min. 2.0 mm | Kích thước góc lượn |
| r3,4 | min. 2.0 mm | Kích thước góc lượn |
| s | max. 1.9 mm | Độ dịch vị hướng trục cho phép |
Kích thước mặt tựa
| da | min. 60.0 mm | Đường kính của ống cách |
| da | max. 63.0 mm | Đường kính của ống cách |
| db | min. 67.0 mm | Đường kính của mặt tựa trục |
| Da | max. 99.6 mm | Đường kính mặt tựa gối |
| ra | max. 2.0 mm | Bán kính góc lượn |
| rb | max. 2.0 mm | Bán kính góc lượn |
Dữ liệu tính toán
| Thế hệ có khả năng làm việc cao của SKF | SKF Explorer | |
| Tải trọng động cơ bản danh định | C | 127.0 kN |
| Tải trọng tĩnh cơ bản danh định | C0 | 112.0 kN |
| Giới hạn tải trọng mỏi | Pu | 15.0 kN |
| Tốc độ tham khảo | 6700.0 r/min | |
| Tốc độ giới hạn | 8000.0 r/min | |
| Hệ số tải trọng tối thiểu | kr | 0.15 |
| Trị số giới hạn | e | 0.2 |
| Hệ số tính toán | Y | 0.6 |
Sản phẩm liên quan
| Vòng chặn góc | HJ 310 EC |
To install this Web App in your iPhone/iPad press
and then Add to Home Screen.