Kích thước
| Đường kính ngỏng trục tang trống | 80.0 mm |
| Chiều rộng tổng thể của gối đỡ | 49.0 mm |
Tính năng
| Loại gối đỡ | Kiểu puli căng |
| Vật liệu, gối đỡ | Gang |
| Lớp mạ | Không có |
| Lỗ tái bôi trơn | Với |
| Đầu bơm mỡ (vú mỡ) | Với |
Điều phối
| Trọng lượng tinh của sản phẩm | 1.71 kg |
| Mã eClass | 23-05-08-02 |
| Mã UNSPSC | 31171536 |