| Voltage (Điện áp) | 220 – 240 V |
| Recommended applications (Ứng dụng khuyến nghị) | Fans and blowers (Quạt & quạt thổi); Compressors (Máy nén); Roller conveyors (Băng tải con lăn); Bearing houses (Vỏ ổ lăn); Gear boxes (Hộp số); Electrical motors (Động cơ điện); Pump installations (Cụm bơm); Engines (Động cơ) |
| Type (Loại thiết bị) | Induction heater, workshop bench (Máy gia nhiệt cảm ứng, để bàn xưởng) |
| Series (Dòng sản phẩm) | TIH 030m |
| Heating method (Phương pháp gia nhiệt) | Induction, low frequency (Gia nhiệt cảm ứng, tần số thấp) |
| Suitable for mounting (Phù hợp cho lắp đặt) | Yes (Có) |
| Suitable for dismounting (Phù hợp cho tháo lắp) | No (Không) |
| Solid workpiece weight (max, mounting) (Khối lượng phôi đặc tối đa khi lắp) | 40 kg |
| Bearing weight (max) (Khối lượng vòng bi tối đa) | 40 kg |
| Workpiece bore diameter (mounting) (Đường kính lỗ phôi khi lắp) | 20 – 300 mm |
| Workpiece outer diameter (Đường kính ngoài phôi) | 32 – 500 mm |
| Power consumption (max) (Công suất tiêu thụ tối đa) | 2 kVA |
| Workpiece width (max) (Chiều rộng phôi tối đa) | 100 mm |
| Workpiece cross section height (max) (Chiều cao tiết diện phôi tối đa) | 135 mm |
| Operating area height (Chiều cao vùng làm việc) | 135 mm |
| Coil diameter (Đường kính cuộn cảm) | 95 mm |
| Yoke storage (Lưu trữ gông) | Yes, internal (Có, bên trong máy) |
| Voltage (Điện áp) | 200 – 240 V |
| Voltage frequency (Tần số điện áp) | 50 / 60 Hz |
| Current (max) (Dòng điện tối đa) | 10 A |
| Temperature measurement (Đo nhiệt độ) | Magnetic probe K-type (Đầu dò từ K-type) |
| Number of temperature sensors (Số lượng cảm biến nhiệt) | 1 |
| Demagnetisation after heating (Khử từ sau gia nhiệt) | Yes (Có) |
| Error guiding codes (Mã hướng dẫn lỗi) | Yes (Có) |
| Thermal overload protection (Bảo vệ quá nhiệt) | Yes (Có) |
| Bearing support arms (Cánh đỡ vòng bi) | Yes, foldable (Có, gập được) |
| Display (Màn hình hiển thị) | 7 segment LED display (Màn hình LED 7 đoạn) |
| Forced air cooling (Làm mát cưỡng bức bằng gió) | No (Không) |
| Power setting (Cài đặt công suất) | 50%, 100% |
| Thermometer mode (Chế độ nhiệt kế) | Yes (Có) |
| Time mode (Chế độ hẹn giờ) | Yes (Có) |
| Remote control panel (wired) (Bảng điều khiển rời, có dây) | Yes, with LED display (Có, kèm màn hình LED) |
| Heating time control (Điều khiển thời gian gia nhiệt) | 0 – 3600 s |
| Heating time steps (Bước thời gian gia nhiệt) | 6 s |
| Heating temperature control (Điều khiển nhiệt độ gia nhiệt) | 20 – 250 °C |
| Heating temperature steps (Bước nhiệt độ gia nhiệt) | 1 °C |
| Housing material (Vật liệu vỏ) | Steel (Thép); Glass fibre filled polyamide (Polyamide gia cường sợi thủy tinh) |
| Colour (Màu sắc) | Grey (Xám); Black (Đen) |
| Content (Phụ kiện đi kèm) | Heater (Máy gia nhiệt); Remote control (Bộ điều khiển rời); Temperature probe (Đầu dò nhiệt); TIH P20 (3 standard yokes – TIH 030-Y7, TIH 030-Y4, TIH 030-Y2); 1 pair of heat resistant gloves (Găng tay chịu nhiệt TMBA G11); 1 tube of anti fretting paste (Mỡ chống dính LAGF 3E/0.035); 1 Schuko mains plug (Phích cắm Schuko) |