Kích thước
| Đường kính của đế ổ bi | 310.0 mm |
| Chiều rộng của đế ổ bi | 122.0 mm |
| Chiều cao tâm (hai nửa) | 190.0 mm |
| Khoảng cách tâm giữa các lỗ bu lông | 480.0 mm |
| Khoảng cách tâm giữa các lỗ bu lông (hướng trục) | 120.0 mm |
| Đường kính bu lông đế | 24.0 mm |
Tính năng
| Loại gối đỡ | Gối đỡ hai nửa |
| Cấu hình gối đỡ | Hai mảnh |
| Kiểu lắp | Trục thông/Đầu trục |
| Số lượng lỗ bu lông dùng cho then cài | 4 |
| Vật liệu, gối đỡ | Gang |
| Loại phớt gối đỡ của vòng bi | Không có |
| Phương tiện/khả năng tái bôi trơn gối đỡ | Mỡ |
Điều phối
| Trọng lượng tinh của sản phẩm | 97.6 kg |
| Mã eClass | 23-05-17-01 |
| Mã UNSPSC | 31171519 |