1. Order code/ Mã đặt hàng: CMDT 391-PRO-K-SL
- Nhà sản xuất: SKF
- Xuất xứ: Made in Germany
- QuickCollect Sensor là một “máy đo rung động và nhiệt độ bỏ túi”, nhỏ gọn nhưng thông minh, giúp bảo trì công nghiệp kiểm tra nhanh tình trạng máy móc, lưu dữ liệu và chia sẻ ngay với chuyên gia phân tích.
Cảm biến cầm tay đo rung & nhiệt độ tích hợp Bluetooth, dùng với app trên iOS/Android (QuickCollect/Pulse, GoPlant, Enlight ProCollect). Thiết kế “walk-around” cho bảo trì theo tình trạng (CBM) với phản hồi theo màu ngay tại hiện trường và có thể đồng bộ cloud/nhờ chuyên gia SKF chẩn đoán. RS Components+1
-
Bộ PRO-K-SL là gói “mở rộng” so với K-SL: thêm gia tốc kế ngoài và cáp, kèm đầu chuyển BNC để nối với cảm biến lắp sẵn, và vali. Hữu ích khi điểm đo khó gắn nam châm hoặc cần độ lặp lại cao.
2.Chức năng chính:
-
Cảm biến đo rung động & nhiệt độ không dây: Dùng để thu thập dữ liệu tình trạng máy móc (bearing, motor, bơm, quạt, hộp số…).
-
Kết nối di động (Bluetooth): Dữ liệu được truyền thẳng về điện thoại/máy tính bảng qua ứng dụng SKF QuickCollect.
-
Kết hợp cùng phần mềm phân tích nâng cao (như SKF ProCollect, SKF Enlight Centre): cho phép phân tích chi tiết, lưu trữ lịch sử và chẩn đoán tình trạng thiết bị.
-
Hỗ trợ bảo trì theo tình trạng (CBM – Condition Based Maintenance): giúp doanh nghiệp chủ động lên kế hoạch bảo trì thay vì chờ hỏng hóc.
3. Lợi ích:
-
Nhanh chóng, tiện lợi: Nhân viên bảo trì chỉ cần cảm biến + smartphone, không cần thiết bị phân tích cồng kềnh.
-
Giảm thời gian dừng máy: Phát hiện sớm bất thường trong rung động hoặc nhiệt độ để xử lý kịp thời.
-
Dễ sử dụng: Không cần kỹ năng chuyên sâu về phân tích rung động, phù hợp cho kỹ sư bảo trì hiện trường.
-
Mở rộng dễ dàng: Có thể tích hợp vào hệ thống giám sát nâng cao của SKF để theo dõi nhiều máy cùng lúc.
Đo tổng hợp (3-in-1, xem nhanh overall):
-
Tốc độ (velocity): 10 Hz → 1 kHz, tới 55 mm/s RMS, 400 lines. RS Components
-
Tình trạng ổ lăn (enveloped acceleration – gE, Band 3): 1,4 Hz → 2 000 Hz, tới 20 gE p-p, 800 lines. RS Components
-
Nhiệt độ: Cảm biến hồng ngoại (IR), đo vượt dải vận hành và tới 100 °C trong thời gian ngắn. RS Components
Dải đáp ứng cảm biến (khi cấu hình nâng cao qua ProCollect/Enlight):
-
±5%: 5–3 000 Hz; ±10%: 3–5 000 Hz; −3 dB: 1,4–10 000 Hz. RS Components
Dữ liệu thời gian & FFT (phân tích chi tiết):
-
Time waveform: Acceleration (g) & gE; sample rate 256 Hz → 25,6 kHz; độ dài mẫu 256 → 8 192.
-
Phổ/FFT: Accel/Velocity/gE; fmax 100 Hz → 10 kHz; độ phân giải 100 → 3 200 lines. RS Components
Hỗ trợ cảm biến ngoài (ưu thế của phiên bản PRO):
-
Nhận accelerometer 2-wire, 100 mV/g (ICP®), cấp ≥3 mA, cáp CMAC 8010 (tối đa 10 m). RS Components
5. Cấu hình bộ PRO-K-SL (trọn bộ)
-
Base K-SL: CMDT 391 sensor + nam châm CMAC 109 + nguồn CMAC 8004.
-
PRO-K-SL thêm: cáp CMAC 8010, gia tốc kế CMSS 2100, BNC adaptor CMAC 3715, vali CMAC 8011. RS Components
6. Độ bền & môi trường
-
IP65, rơi 1,8 m (MIL-STD-810G); độ ẩm 95%, cao độ tới 2 000 m.
-
Nhiệt độ làm việc: −20…+60 °C; kích thước 45×45×135 mm; khối lượng ≈200 g. RS Components
7. Nguồn & vận hành
-
Pin Li-ion sạc; thời lượng một ca làm việc (~8 giờ); giảm còn khoảng nửa ca khi dùng cảm biến ngoài. shop.technotrade-bg.comRS Components
-
App hỗ trợ hiển thị overall + cảnh báo màu, lưu lịch sử, checklist, và kết nối dịch vụ chẩn đoán từ xa của SKF. RS Components
8. Khi nào chọn PRO-K-SL?
-
Cần đo ở vị trí khó tiếp cận/điểm đo cố định (dùng accelerometer ngoài hoặc nối BNC tới cảm biến lắp sẵn).
-
Muốn độ lặp lại cao (dùng đầu đo bắt vít/ren thay vì nam châm tay).
-
Không yêu cầu chứng nhận chống nổ (nếu cần EX → chọn CMDT 391-EX-PRO-K-SL). RS ComponentsSKF
9. Điểm mạnh & giới hạn nhanh
Ưu điểm: di động – dễ dùng – mở rộng phân tích (waveform/FFT) – tích hợp cloud/remote expert – kết nối cảm biến ngoài. RS Components
Giới hạn: thiết bị đo cầm tay (không giám sát online 24/7); pin theo ca; IR nhiệt độ chỉ phù hợp kiểm tra nhanh (không thay thế tiếp xúc)

Kích thước
| Kích thước dụng cụ | 45 x 45 x 135 mm |
| Trọng lượng dụng cụ | 300.0 g |
Hiệu suất
| Tuổi thọ pin, tối thiểu | 8.0 h |
| Tần số | {'max': '10000.0', 'min': '1.4'} Hz |
| Đo nhiệt độ | {'max': '60.0', 'min': '-20.0'} °C |
Tính năng
| Cấp bảo vệ (IP) | IP65 |
| Dải nhiệt độ làm việc | {'max': '60.0', 'min': '-20.0'} °C |
| Loại pin | Lithium |
| Thử nghiệm va đập | 2.0 m |
| Đèn LED | Đèn LED chỉ báo pin, truyền thông và trạng thái |
Điều phối
| Trọng lượng tinh của sản phẩm | 2.5 kg |
| Mã eClass | 27-23-02-05 |
| Mã UNSPSC | 23170000 |
Alternative Products
These other products might interest you