1. Order code: PUJ1400E
2. Description: Enerpac Economy Electric Hydraulic Pump for use with Double-Acting Cylinders, Two Speed, Max pressure 700bar, 3/2 Manual Valve, 230V, 1.9 Litres oil capacity /Mô tả: Bơm thủy lực chạy Điện 230V của Enerpac dành cho Xi lanh thủy lực 2 chiều, 2 cấp tốc độ, áp suất đến 700bar, bình dầu 1.9 Lit, dòng tiết kiệm chi phí
3. Technical Pump Specifications / Thông số kỹ thuật của Bơm thủy lực
| Description (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|---|
| Maximum Operating Pressure (Áp suất làm việc tối đa) | 700 bar |
| Pressure Rating 1st Stage (Áp suất giai đoạn 1) | 13 bar |
| Pressure Rating 2nd Stage (Áp suất giai đoạn 2) | 700 bar |
| Cylinder Compatibility (Loại xi lanh tương thích) | Single-acting (Tác động đơn) |
| Reservoir Capacity (Dung tích bình dầu) | 1900 cm³ |
| Usable Oil Capacity (Dung tích dầu sử dụng) | 1,9 litres |
| Max Flow @ Rated Pressure (Lưu lượng tối đa tại áp suất) | 0,32 l/min |
| Output Flow Rate 1st Stage (Lưu lượng giai đoạn 1) | 3,31 l/min |
| Output Flow Rate 2nd Stage (Lưu lượng giai đoạn 2) | 0,32 l/min |
| Motor Size (Công suất mô tơ) | 0.5 hp |
| Motor Voltage (Điện áp mô tơ) | 208–240 V |
| Duty Cycle (Chu kỳ hoạt động) | Intermittent (Gián đoạn) |
| Valve Function (Chức năng van) | Advance / Hold / Retract |
| Valve Operation (Vận hành van) | Manual (Thủ công) |
| Valve Type (Loại van) | 4-way, 3-position |
| Power Source (Nguồn điện) | Electric (Điện) |
| Pump Control (Điều khiển bơm) | Pendant (Tay điều khiển) |
| Motor Electrical Spec (Thông số điện mô tơ) | 230 V |
| Current Draw (Cường độ dòng điện) | 9.5 amps |
| Sound Level (Độ ồn) | 85 dBa |
| Weight (Khối lượng) | 13,2 kg |
- The Economy pump is best suited to power small to medium size cylinders or hydraulic tools. Its lightweight and compact design make it ideal for applications which require easy transport of the pump. The universal motor works well on long extension cords or generator-driven electrical power supplies. / Bơm thủy lực dòng Economy thích hợp nhất để cấp nguồn cho các xi lanh hoặc dụng cụ thủy lực cỡ nhỏ và trung bình. Thiết kế nhẹ và nhỏ gọn giúp dễ dàng di chuyển, phù hợp cho các ứng dụng cần tính linh hoạt cao. Động cơ đa năng (universal motor) hoạt động ổn định ngay cả khi dùng với dây nối dài hoặc nguồn điện từ máy phát.
- Lightweight and compact design / Thiết kế nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ.
- Large easy-carry handle for maximum portability / Tay cầm lớn, chắc chắn, giúp dễ dàng mang theo khi di chuyển.
- Two-speed operation reduces cycle times for improved productivity / Cơ chế hai tốc độ giúp rút ngắn chu kỳ vận hành, tăng năng suất làm việc.
- 230 VAC 50/60-cycle universal motor will operate under poor voltage supply / Động cơ 230 VAC – 50/60 Hz loại universal motor vẫn hoạt động ổn định ngay cả khi điện áp nguồn yếu.
- 24 VAC remote motor control, 3 m length for operator safety / Bộ điều khiển động cơ từ xa 24 VAC, dây dài 3 mét, đảm bảo an toàn cho người vận hành.
- Starts under full load / Có thể khởi động ngay cả khi chịu tải đầy đủ.
- High strength molded shroud, with integral handle, protects motor from contamination and damage / Vỏ bảo vệ bằng nhựa cường lực tích hợp tay cầm, giúp bảo vệ động cơ khỏi bụi bẩn và hư hại cơ học.
- Designed for intermittent duty cycle / Thiết kế phù hợp cho chu kỳ làm việc gián đoạn (intermittent duty).
PUJ Series: / Dòng PUJ:
- Manual valves provide advance hold-retract tool operation / Van điều khiển bằng tay cho phép thao tác tiến – giữ – hồi của dụng cụ thủy lực.
- Available with 3- and 4-way valves for single or double-acting cylinders / Có tùy chọn van 3 cửa hoặc 4 cửa, phù hợp với xi lanh tác động đơn hoặc xi lanh tác động kép.
- 3 m cord with pendant controls the motor operation / Dây điều khiển dài 3 mét với tay điều khiển treo (pendant) giúp điều khiển động cơ thuận tiện và an toàn.
| Description (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|---|
| Dimension A (Kích thước A) | 244 mm (9.62") |
| Dimension B (Kích thước B) | 244 mm (9.62") |
| Dimension C (Kích thước C) | 362 mm (14.25") |
| Dimension D (Kích thước D) | 101 mm (4") |
| Dimension E (Kích thước E) | 119 mm (4.72") |
| Dimension F (Kích thước F) | 203 mm (8") |
| Dimension J (Kích thước J) | 133 mm (5.25") |
![]() | ![]() |
Alternative Products
These other products might interest you

