Bỏ qua để đến Nội dung
Miễn phí vận chuyển toàn quốc cho đơn hàng từ 500.000đ
Hotline: 1900 360 888 | 08:00 - 21:30

Vòng bi 6308-2Z/VA228

Vòng bi chịu nhiệt độ cao SKF
Xuất xứ: Sweden

Điều khoản và điều kiện
Đảm bảo hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: 2-3 ngày làm việc

1. Mã đặt hàng / Order code: 6308-2Z/VA228

- Nhà sản xuất: SKF

2. Thông tin chung:

Vòng bi cầu một dãy dành cho ứng dụng nhiệt độ cao, có nắp che bụi ở hai bên, được thiết kế cho điều kiện vận hành khắc nghiệt; một số biến thể làm việc được ở nhiệt độ tới 350 °C. Vòng bi có khe hở trong hướng kính lớn hơn và dùng mỡ bôi trơn gốc graphit để chịu được nhiệt độ cao. Vòng bi được bôi trơn sẵn cho suốt tuổi thọ làm việc; toàn bộ bề mặt vòng bi và nắp che được xử lý phốt phát mangan, giúp mỡ bám tốt hơn vào kim loại và cải thiện quá trình chạy rà. Cũng như vòng bi cầu nói chung, loại vòng bi này đa dụng, chịu được tải trọng hướng kính và tải trọng hướng trục theo cả hai chiều, và dễ lắp đặt. Vòng bi cũng có thể cung cấp theo yêu cầu với đường kính lỗ và/hoặc đường kính ngoài đặc biệt, phù hợp cho trục và gối đỡ đã gia công lại.

  • Được tối ưu hóa để hoạt động ở nhiệt độ cao – lên tới 350 °C (660 °F)
  • Dễ dàng hoán đổi với vòng bi bôi trơn bằng mỡ có kích thước theo tiêu chuẩn ISO tương ứng
  • Tăng độ tin cậy, giảm độ phức tạp và giảm nhẹ tác động môi trường
  • Làm kín tích hợp làm tăng tuổi thọ làm việc của vòng bi
  • Có các ưu điểm thường thấy ở vòng bi cầu một dãy

3. Tổng quan sản phẩm

3.1 Kích thước

Đường kính lỗ40 mm
Đường kính ngoài90 mm
Chiều rộng23 mm

3.2 Hiệu năng

Tải trọng tĩnh cơ bản danh định24 kN
Tốc độ giới hạn130 r/min
Nhiệt độ làm việc tối đa350 °C

3.3 Tính năng

Rãnh tra biKhông có
Số hàng con lăn (hàng bi)1
Rãnh gắn phe vòng ngoàiKhông có
Kiểu lỗ vòng biHình trụ
Kiểu vòng cáchPhi kim
Kiểu lắp cặpKhông
Khe hở trong hướng kínhMultiples of C5
Vật liệu vòng biThép chịu nhiệt độ cao
Lớp phủĐược mạ
Phớt làm kínNắp chắn bụi hai bên
Loại phớt chắn dầuKhông tiếp xúc
Mỡ bôi trơnChất bôi trơn rắn
Khả năng tái bôi trơnKhông có
Indicative carbon footprint for new product / Dấu chân các-bon tham khảo của sản phẩm mới2.4 kg CO2e

4. Thông số kỹ thuật chi tiết:

Yêu cầu chạy ràNo
Kích thước - 6308-2Z/VA228

4.1 Kích thước

d40 mmĐường kính lỗ
D90 mmĐường kính ngoài
B23 mmChiều rộng
d1≈ 56.11 mmĐường kính gờ của vòng trong
D2≈ 77.7 mmĐường kính rãnh gờ vòng ngoài
r1,2min. 1.5 mmKích thước góc lượn
Kích thước mặt tựa - 6308-2Z/VA228

4.2 Kích thước mặt tựa

damin. 49 mmĐường kính mặt tựa trục
damax. 56 mmĐường kính mặt tựa trục
Damax. 81 mmĐường kính mặt tựa gối đỡ
ramax. 1.5 mmBán kính góc lượn

4.3 Dữ liệu tính toán

Tải trọng tĩnh cơ bản danh địnhC024 kN
Tốc độ giới hạn130 r/min
Nhiệt độ làm việcTmax. 350 °C