- Sản phẩm
- Vòng bi 22218 E
Vòng bi 22218 E
1 /shop/eidv00367-vong-bi-22218-e-5463Vòng bi SKF
Xuất xứ: Malaysia / China
Danh mục:
Thành lập năm 1907 tại Gothenburg (Sweden), SKF là Nhà sản xuất Vòng bi (Bearing), Phớt, Mỡ bôi trơn, Sp truyền động, Dụng cụ bảo trì Dự báo thiết bị quay hàng đầu thế giới. DAVITA là Đại lý Ủy quyền của SKF Việt Nam cung cấp 100% sản phẩm chính hãng với đầy đủ Chứng chỉ cùng dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp
1. Mã đặt hàng / Order code: 22218 E
- Nhà sản xuất: SKF
- Vòng bi tang trống hai dãy, thiết kế E, lỗ trụ, có rãnh bôi trơn; Kích thước cơ bản: 90×160×40 mm
Tóm tắt nhanh
Loại: Vòng bi tang trống hai dãy SKF, thiết kế E, lỗ trụ, loại hở không nạp sẵn mỡ
Kích thước: d 90 mm × D 160 mm × B 40 mm
Khe hở trong: CN tiêu chuẩn (bản 22218 E/C3 và 22218 EK/C3 có khe hở lớn hơn)
Tải trọng: động cơ bản C = 331 kN · tĩnh cơ bản C₀ = 375 kN · giới hạn tải mỏi Pu = 39 kN (catalogue SKF)
Tốc độ: giới hạn 5 300 v/ph · tham chiếu 3 800 v/ph (catalogue SKF)
Vòng cách: thép tấm — hai hàng con lăn tang trống, tự lựa
Bôi trơn: loại hở, người dùng tự nạp mỡ khi lắp; vòng ngoài có rãnh b = 6 mm và lỗ tra mỡ K = 3 mm nên tra lại được tại chỗ
Ứng dụng chính: máy nghiền, máy sàng rung, quạt hút công nghiệp, băng tải, hộp giảm tốc tải nặng
Tình trạng: Thường xuyên có sẵn kho TP.HCM · xuất hóa đơn VAT · Hàng chính hãng và Chứng chỉ đầy đủ
2. Thông tin chung:
Vòng bi tang trống chịu được tải trọng nặng theo cả hai hướng. Loại này tự lựa, hấp thụ được sai lệch đồng tâm và độ võng của trục mà ma sát cũng như nhiệt độ gần như không tăng. Thiết kế có sẵn chi tiết phục vụ việc tra mỡ lại. Vòng bi dùng được trong hệ thống lắp ghép mô-đun gồm gối đỡ, ống lót và đai ốc hãm. Có thể cung cấp theo yêu cầu với đường kính lỗ và/hoặc đường kính ngoài đặc biệt, phù hợp cho trục và gối đỡ đã gia công lại.
- Có khả năng bù độ lệch trục
- Chịu được tải trọng lớn
- Có phương tiện để tái bôi trơn
- Ma sát thấp và tuổi thọ làm việc cao
- Tăng khả năng chống mài mòn
3. Tổng quan sản phẩm
3.1 Kích thước
| Đường kính lỗ | 90 mm |
| Đường kính ngoài | 160 mm |
| Chiều rộng | 40 mm |
3.2 Hiệu năng
| Tải trọng động cơ bản danh định | 331 kN |
| Tải trọng tĩnh cơ bản danh định | 375 kN |
| Tốc độ tham khảo | 3 800 v/ph |
| Tốc độ giới hạn | 5 300 v/ph |
| Thế hệ có khả năng làm việc cao của SKF | SKF Explorer |
3.3 Tính năng
| Số hàng con lăn (hàng bi) | 2 |
| Rãnh gắn phe vòng ngoài | Không có |
| Kiểu lỗ vòng bi | Hình trụ |
| Kiểu vòng cách | Thép tấm |
| Khe hở trong hướng kính | CN |
| Cấp dung sai kích thước | Tiêu chuẩn |
| Cấp dung sai của độ đảo | P5 |
| Phớt làm kín | Không có |
| Mỡ bôi trơn | Không có |
| Khả năng tái bôi trơn | Với |
| Indicative carbon footprint for new product / Dấu chân các-bon tham khảo của sản phẩm mới | 12.5 kg CO2e |
4. Thông số kỹ thuật chi tiết:
| Kiểu lỗ vòng bi | Hình trụ |
4.1 Kích thước
| d | 90 mm | Đường kính lỗ |
| tΔdmp | -0.02 – 0 mm | Deviation limits of mid-range bore diameter / Giới hạn sai lệch đường kính lỗ trung bình |
| D | 160 mm | Đường kính ngoài |
| tΔDmp | -0.025 – 0 mm | Deviation limits of mid-range outside diameter / Giới hạn sai lệch đường kính ngoài trung bình |
| B | 40 mm | Chiều rộng |
| tΔBs | -0.08 – 0 mm | Deviation limits of ring width / Giới hạn sai lệch chiều rộng vòng |
| d2 | ≈ 106 mm | Đường kính gờ của vòng trong |
| D1 | ≈ 141 mm | Đường kính gờ/rãnh của vòng ngoài |
| b | 6 mm | Chiều rộng của rãnh bôi trơn |
| K | 3 mm | Đường kính của lỗ bôi trơn |
| r1,2 | min. 2 mm | Kích thước góc lượn |
| Tiêu chuẩn | ISO tolerance class for dimensions / Cấp dung sai ISO về kích thước |
4.2 Kích thước mặt tựa
| da | min. 101 mm | Đường kính của mặt tựa trục |
| Da | max. 149 mm | Đường kính mặt tựa gối |
| ra | max. 2 mm | Bán kính góc lượn |
4.3 Dữ liệu tính toán
| Thế hệ có khả năng làm việc cao của SKF | SKF Explorer | |
| Tải trọng động cơ bản danh định | C | 331 kN |
| Tải trọng tĩnh cơ bản danh định | C0 | 375 kN |
| Giới hạn tải trọng mỏi | Pu | 39 kN |
| Tốc độ tham khảo | 3 800 v/ph | |
| Tốc độ giới hạn | 5 300 v/ph | |
| Trị số giới hạn | e | 0.24 |
| Hệ số tính toán | Y1 | 2.8 |
| Hệ số tính toán | Y2 | 4.2 |
| Hệ số tính toán | Y0 | 2.8 |
4.4 Dung sai độ đảo
| Range of section height at inner ring of assembled bearing / Độ đảo hướng kính của vòng trong (ổ đã lắp) | tKia | 6 µm |
| Maximum run-out of inner ring side face to the bore / Độ đảo lớn nhất của mặt đầu vòng trong so với lỗ | tSd | 9 µm |
| Range of section height at outer ring of assembled bearing / Độ đảo hướng kính của vòng ngoài (ổ đã lắp) | tKea | 13 µm |
| Perpendicularity of outer ring outside surface / Độ vuông góc của mặt trụ ngoài vòng ngoài so với mặt đầu | tSD | 5 µm |
| ISO tolerance class for geometrical tolerances / Cấp dung sai ISO về dung sai hình học | P5 |
4.5 Khe hở trong hướng kính
| Minimum initial clearance | 60 µm |
| Maximum initial clearance | 100 µm |
5. Đọc hiểu mã 22218 E và chọn đúng biến thể
5.1 Mã 22218 E nói lên điều gì
| Phần mã | Ý nghĩa |
| 222 | Vòng bi tang trống hai dãy, loạt kích thước 222 theo ISO — quy định tỷ lệ giữa đường kính ngoài và chiều rộng so với đường kính lỗ |
| 18 | Mã cỡ lỗ. Từ mã 04 trở lên nhân với 5: 18 × 5 = 90 mm đường kính lỗ |
| E | Thiết kế tăng cường: con lăn to hơn và nhiều hơn, bỏ vòng dẫn hướng ở giữa. Tải động cơ bản đạt 331 kN, cao hơn loạt CC cùng cỡ |
5.2 Hậu tố thường gặp của dòng vòng bi tang trống
| Hậu tố | Ý nghĩa | Khi nào chọn |
| E | Lỗ trụ, thiết kế tăng cường | Trục đã gia công đúng dung sai, lắp trực tiếp lên trục |
| K | Lỗ côn độ côn 1:12 | Lắp qua ống lót côn (trục trơn) hoặc ống tháo (trục có vai). Cho phép chỉnh khe hở khi lắp |
| /C3 | Khe hở hướng kính lớn hơn khe hở tiêu chuẩn CN | Nhiệt độ vận hành cao, lắp chặt, hoặc chênh nhiệt giữa vòng trong và vòng ngoài lớn |
| /C4 | Khe hở lớn hơn C3 | Nhiệt độ rất cao hoặc lắp rất chặt |
| CC | Vòng cách thép tấm, con lăn tự dẫn hướng | Tải trung bình, tốc độ cao hơn |
| CA | Vòng cách đồng thau nguyên khối | Tải rất nặng, rung động mạnh, va đập |
| /W33 | Rãnh bôi trơn quanh vòng ngoài kèm ba lỗ tra mỡ. Nhiều cỡ thiết kế E — trong đó có 22218 E — đã có sẵn rãnh và lỗ này mà không cần hậu tố | Khi cần chắc chắn có đường tra mỡ, hoặc với các thiết kế không kèm sẵn |
5.3 Các biến thể cùng cỡ 90 × 160 × 40 mm DAVITA đang phân phối
| Mã sản phẩm | Kiểu lỗ | Khe hở | Ống lót côn đi kèm |
| 22218 E | Lỗ trụ | CN tiêu chuẩn | Không cần — lắp thẳng lên trục |
| 22218 E/C3 | Lỗ trụ | C3 | Không cần — lắp thẳng lên trục |
| 22218 EK | Lỗ côn 1:12 | CN tiêu chuẩn | H 318 (đai ốc khóa KM + vòng đệm khóa MB), trục Ø80 mm |
| 22218 EK/C3 | Lỗ côn 1:12 | C3 | H 318 (đai ốc khóa KM + vòng đệm khóa MB), trục Ø80 mm |
Bốn mã trên lắp lẫn được về kích thước ngoài. Khác nhau ở kiểu lỗ và khe hở, nên phải chọn đúng theo cách lắp và nhiệt độ làm việc — xem mục 5.2 và mục 7. DAVITA có sẵn ống lót côn H 318 trong kho, đặt kèm được cùng vòng bi.
6. Ứng dụng điển hình và hướng dẫn chọn nhanh
| Thiết bị | Vì sao dùng vòng bi tang trống |
| Máy nghiền, máy sàng rung | Tải va đập lớn và rung mạnh. Hai dãy con lăn tang trống chia tải, vòng ngoài rãnh cầu cho phép trục lệch mà không kẹt |
| Quạt hút, quạt ly tâm công nghiệp | Trục dài, hai gối đỡ khó đồng tâm tuyệt đối. Khả năng tự lựa hấp thụ sai lệch mà ma sát gần như không tăng |
| Băng tải, con lăn dẫn động | Gối đỡ lắp trên khung thép hàn, độ đồng tâm kém. Tự lựa là bắt buộc |
| Hộp giảm tốc tải nặng | Tải hướng kính lớn kèm tải dọc trục hai chiều |
| Bơm, máy khuấy, máy ép | Tải hỗn hợp, trục có độ võng dưới tải |
6.1 Chọn nhanh theo điều kiện làm việc
| Tình huống | Nên chọn |
| Trục trơn, không có vai chặn, đường kính lớn | Mã lỗ côn 22218 EK lắp qua ống lót côn |
| Trục có vai chặn, gia công đúng dung sai | Mã lỗ trụ 22218 E lắp ép hoặc lắp nóng |
| Nhiệt độ vòng trong cao hơn vòng ngoài trên 25 °C | Chọn khe hở C3 (22218 E/C3 hoặc 22218 EK/C3) |
| Vòng bi nằm trong gối kín, cần tra mỡ định kỳ | Chọn bản có hậu tố /W33 |
| Chỉ có tải hướng kính, trục ngắn và cứng | Cân nhắc vòng bi đũa trụ NU cùng cỡ — rẻ hơn và chịu hướng kính tốt hơn |
Vòng bi tang trống chịu được tải dọc trục theo cả hai hướng, nhưng nếu tải dọc trục là chính thì nên dùng vòng bi chặn hoặc vòng bi tiếp xúc góc. Liên hệ đội kỹ thuật DAVITA để tính tuổi thọ theo tải thực tế.
7. Lắp đặt và bảo trì
| Việc | Hướng dẫn |
| Dung sai lắp | Vòng trong quay theo tải: trục chế tạo cấp m5 hoặc m6 tuỳ mức tải. Vòng ngoài đứng yên: lỗ gối cấp H7. Kích thước vai chặn xem bảng "Kích thước mặt tựa" ở mục 4 trên trang này. |
| Lỗ trụ — mã 22218 E | Lắp ép hoặc lắp nóng lên trục. Chỉ tì lực vào vòng trong khi lắp lên trục, chỉ tì vào vòng ngoài khi lắp vào gối. Đóng lực xuyên qua con lăn là nguyên nhân số một khiến vòng bi mới hỏng sớm. |
| Lỗ côn — mã 22218 EK | Lắp qua ống lót côn H 318 lên trục Ø80 mm. Cách làm thông thường: đẩy vòng bi lên côn ống lót rồi xiết đai ốc khóa KM theo đúng GÓC XOAY mà SKF quy định cho cỡ này — xiết đủ góc là ống lót tự ép vào đúng lực, không cần đoán. Xiết quá góc quy định làm mất hết khe hở, vòng bi kẹt và cháy trong vài giờ chạy. Chỉ với vòng bi cỡ lớn mới cần dùng phương pháp bơm dầu áp lực. Hãm lại bằng vòng đệm khóa MB sau khi xiết xong. |
| Lắp nóng | Dùng máy gia nhiệt cảm ứng SKF, chọn máy theo đường kính lỗ vòng bi: TIH 030M cho lỗ 20–300 mm, TIH 100M cho lỗ 20–400 mm, TIH 220M cho lỗ 60–600 mm. Mã 22218 E lỗ 90 mm nên TIH 030M là đủ, nhưng nếu xưởng còn lắp các cỡ lớn hơn thì nên đầu tư TIH 100M hoặc TIH 220M dùng chung. Nhiệt độ vòng trong không quá 120 °C. Không dùng đèn khò, luộc dầu hay nung trên bếp điện. |
| Tháo vòng bi | Lỗ trụ: dùng Cảo cơ khí SKF — Cảo TMMA 75H, Cảo TMMA 80 — hoặc Cảo thủy lực SKF — Cảo TMHP 10E, Cảo TMHC 110E. Lỗ côn lắp qua ống lót: nới đai ốc khóa KM rồi dùng cảo kéo vòng bi ra khỏi côn; với vòng bi cỡ lớn thì dùng bơm dầu áp lực bơm vào rãnh dầu của ống lót cho dễ tháo. Không cắt bằng đục. |
| Bôi trơn lại | Mã này là loại hở, xuất xưởng không có mỡ — người dùng tự nạp mỡ trong lần lắp đầu tiên. Bảng thông số SKF của chính mã này ghi "Phương tiện để tái bôi trơn: Có", vòng ngoài có rãnh bôi trơn rộng b = 6 mm và lỗ tra mỡ đường kính K = 3 mm, nên tra mỡ được khi vòng bi đã nằm trong gối đỡ mà không phải tháo ra. Chu kỳ tra lại tính theo tốc độ, tải và nhiệt độ thực tế — liên hệ đội kỹ thuật DAVITA. |
| Khe hở sau khi lắp | Với mã lỗ trụ, khe hở giảm do lắp chặt. Với mã lỗ côn, khe hở giảm do ép côn. Cả hai trường hợp đều phải còn khe hở dư khi máy đạt nhiệt độ vận hành, nếu không vòng bi sẽ bị nén và hỏng vì quá nhiệt. |
8. Mã tương đương của các hãng khác
Vòng bi tang trống 22218 E có mã tương đương ở các hãng khác. Phần số cơ bản theo ISO 15 nên các hãng đều dùng chung, chỉ phần hậu tố chỉ thiết kế bên trong, kiểu vòng cách, kiểu lỗ và khe hở là khác nhau giữa các hãng.
Lưu ý: mã tương đương chỉ đối chiếu về kích thước lắp lẫn và kiểu lỗ. Thiết kế con lăn, vật liệu vòng cách, khe hở thực tế và tuổi thọ giữa các hãng không giống nhau — cần kiểm tra theo đúng điều kiện làm việc trước khi thay thế. Cần quy đổi chính xác thì liên hệ Technical team của DAVITA để được hỗ trợ. DAVITA chỉ cung cấp và bảo hành hàng SKF chính hãng.
9. Mua hàng tại DAVITA
| Hạng mục | Nội dung |
| Tình trạng hàng | Thường xuyên có sẵn kho TP.HCM, gồm cả các biến thể cùng cỡ và ống lót côn H 318. Gọi hotline để biết số lượng còn tại thời điểm anh/chị cần |
| Chứng từ | Hóa đơn VAT, Hàng chính hãng và Chứng chỉ đầy đủ |
| Vị thế | Đại lý Ủy quyền của SKF tại Việt Nam |
| Hỗ trợ kỹ thuật | Tư vấn chọn mã, tính tuổi thọ, tư vấn khe hở và kiểu lỗ theo điều kiện làm việc thực tế |
| Giao hàng | Giao nhanh trong TP.HCM, chuyển phát đi các tỉnh |
9.1 Câu hỏi thường gặp
| Câu hỏi | Trả lời |
| 22218 E và 22218 EK khác nhau chỗ nào? | E là lỗ trụ, lắp trực tiếp lên trục. EK là lỗ côn 1:12, phải lắp qua ống lót côn hoặc ống tháo. Kích thước ngoài 90×160×40 mm giống nhau nhưng cách lắp hoàn toàn khác. |
| Khi nào cần khe hở C3? | Khi vòng trong nóng hơn vòng ngoài đáng kể, khi lắp chặt hơn tiêu chuẩn, hoặc khi máy chạy liên tục ở nhiệt độ cao. Chọn sai khe hở là nguyên nhân hỏng sớm phổ biến. |
| Vòng bi tang trống chịu được tải dọc trục không? | Có, theo cả hai hướng, nhưng tải dọc trục chỉ nên là thành phần phụ. Nếu tải dọc trục là chính thì dùng vòng bi chặn hoặc tiếp xúc góc. |
| Mã này có nạp sẵn mỡ không? | Không. Đây là loại hở, xuất xưởng không có mỡ, người dùng tự nạp trong lần lắp đầu tiên. Bù lại vòng ngoài có sẵn rãnh và lỗ tra mỡ nên tra lại được mà không phải tháo vòng bi ra. |
| DAVITA có bán ống lót côn kèm theo không? | Có. DAVITA phân phối đầy đủ ống lót côn SKF và thường xuyên có sẵn kho. Đi với 22218 EK là ống lót H 318 kèm đai ốc khóa KM và vòng đệm khóa MB, lắp lên trục Ø80 mm. Đặt kèm cùng vòng bi trong một đơn. |
| Làm sao biết hàng chính hãng? | DAVITA là Đại lý Ủy quyền của SKF, hàng nhập chính ngạch, có Chứng chỉ và hóa đơn VAT đầy đủ. |
LIÊN LẠC TƯ VẤN KỸ THUẬT HOẶC BÁO GIÁ TỐT NHẤT CHO vòng bi tang trống SKF 22218 E
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT DAVITA — Đại lý phân phối Vòng bi/ Bạc đạn SKF tại Việt Nam. Hàng chính hãng 100%, có sẵn kho giao hàng nhanh nhất, xuất hóa đơn VAT, chứng chỉ đầy đủ.
Nhắn Zalo DAVITAGọi Hotline: 0966.440.140 – Ms. ÁnhGửi yêu cầu báo giá
| Loại lỗ | Hình trụ |
Kích thước
| d | 90.0 mm | Đường kính lỗ |
| D | 160.0 mm | Đường kính ngoài |
| B | 40.0 mm | Chiều rộng |
| d2 | ≈ 106.0 mm | Đường kính gờ của vòng trong |
| D1 | ≈ 141.0 mm | Đường kính gờ/rãnh của vòng ngoài |
| b | 6.0 mm | Chiều rộng của rãnh bôi trơn |
| K | 3.0 mm | Đường kính của lỗ bôi trơn |
| r1,2 | min. 2.0 mm | Kích thước góc lượn |
Kích thước mặt tựa
| da | min. 101.0 mm | Đường kính của mặt tựa trục |
| Da | max. 149.0 mm | Đường kính mặt tựa gối |
| ra | max. 2.0 mm | Bán kính góc lượn |
Dữ liệu tính toán
| Thế hệ có khả năng làm việc cao của SKF | SKF Explorer | |
| Tải trọng động cơ bản danh định | C | 331.0 kN |
| Tải trọng tĩnh cơ bản danh định | C0 | 375.0 kN |
| Giới hạn tải trọng mỏi | Pu | 39.0 kN |
| Tốc độ tham khảo | 3800.0 r/min | |
| Tốc độ giới hạn | 5300.0 r/min | |
| Trị số giới hạn | e | 0.24 |
| Hệ số tính toán | Y1 | 2.8 |
| Hệ số tính toán | Y2 | 4.2 |
| Hệ số tính toán | Y0 | 2.8 |
Cấp dung sai
| Dung sai kích thước | Tiêu chuẩn |
| Độ đảo hướng kính | P5 |
Sản phẩm liên quan
To install this Web App in your iPhone/iPad press
and then Add to Home Screen.