- Sản phẩm
- Vòng bi 6202-2Z/C3
Vòng bi 6202-2Z/C3
1 /shop/eidv01420-vong-bi-6202-2z-c3-6516Vòng bi SKF
Xuất xứ: Italy/ India/ China
Danh mục:
Thành lập năm 1907 tại Gothenburg (Sweden), SKF là Nhà sản xuất Vòng bi (Bearing), Phớt, Mỡ bôi trơn, Sp truyền động, Dụng cụ bảo trì Dự báo thiết bị quay hàng đầu thế giới. DAVITA là Đại lý Ủy quyền của SKF Việt Nam cung cấp 100% sản phẩm chính hãng với đầy đủ Chứng chỉ cùng dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp
1. Mã đặt hàng / Order code: 6202-2Z/C3
- Nhà sản xuất: SKF
Tóm tắt nhanh
Loại: Vòng bi cầu một dãy SKF, nắp chắn bụi thép hai bên (2Z), nạp sẵn mỡ
Kích thước: d 15 mm × D 35 mm × B 11 mm
Khe hở trong: C3 (lớn hơn khe hở tiêu chuẩn CN)
Tải trọng: động cơ bản C = 8,06 kN · tĩnh cơ bản C₀ = 3,75 kN (catalogue SKF)
Tốc độ: giới hạn 22 000 v/ph · tham chiếu 43 000 v/ph (catalogue SKF)
Vòng cách: thép tấm — mỡ nạp sẵn trọn đời, không có phương tiện tái bôi trơn
Ứng dụng chính: mô tơ điện nhỏ, quạt, máy bơm cỡ nhỏ, dụng cụ điện, băng tải nhẹ
Tình trạng: Thường xuyên có sẵn kho TP.HCM · xuất hóa đơn VAT · Hàng chính hãng và Chứng chỉ đầy đủ
2. Thông tin chung:
Vòng bi cầu một dãy có phớt hoặc nắp che rất đa dụng, ma sát thấp, được tối ưu để chạy êm và ít rung nên đạt được tốc độ quay cao. Vòng bi chịu được tải trọng hướng kính và tải trọng hướng trục theo cả hai chiều, dễ lắp đặt và cần ít bảo dưỡng hơn nhiều loại vòng bi khác. Bộ phận làm kín tích hợp giúp kéo dài đáng kể tuổi thọ làm việc vì giữ mỡ bôi trơn bên trong và ngăn tạp chất lọt vào. Vòng bi cũng có thể cung cấp theo yêu cầu với đường kính lỗ và/hoặc đường kính ngoài đặc biệt, phù hợp cho trục và gối đỡ đã gia công lại.
- Làm kín tích hợp làm tăng tuổi thọ làm việc của vòng bi
- Thiết kế đơn giản, đa dụng và mạnh mẽ
- Ma sát thấp và chịu được tốc độ cao
- Chịu được tải trọng hướng kính và hướng trục theo cả hai hướng
- Yêu cầu rất ít bảo trì
3. Tổng quan sản phẩm
3.1 Kích thước
| Đường kính lỗ | 15 mm |
| Đường kính ngoài | 35 mm |
| Chiều rộng | 11 mm |
3.2 Hiệu năng
| Tải trọng động cơ bản danh định | 8.06 kN |
| Tải trọng tĩnh cơ bản danh định | 3.75 kN |
| Tốc độ tham khảo | 43 000 r/min |
| Tốc độ giới hạn | 22 000 r/min |
| Thế hệ có khả năng làm việc cao của SKF | SKF Explorer |
3.3 Tính năng
| Rãnh tra bi | Không có |
| Số hàng con lăn (hàng bi) | 1 |
| Rãnh gắn phe vòng ngoài | Không có |
| Kiểu lỗ vòng bi | Hình trụ |
| Kiểu vòng cách | Thép tấm |
| Kiểu lắp cặp | Không |
| Khe hở trong hướng kính | C3 |
| Vật liệu vòng bi | Thép |
| Lớp phủ | Không có |
| Phớt làm kín | Nắp chắn bụi hai bên |
| Loại phớt chắn dầu | Không tiếp xúc |
| Mỡ bôi trơn | Mỡ |
| Khả năng tái bôi trơn | Không có |
| Indicative carbon footprint for new product / Dấu chân các-bon tham khảo của sản phẩm mới | 0.17 kg CO2e |
4. Thông số kỹ thuật chi tiết:
Thông số kích thước theo mã gốc 6202-2Z; mã này khác ở khe hở C3.
4.1 Kích thước
| d | 15 mm | Đường kính lỗ |
| tΔdmp | -0.007 – 0 mm | Deviation limits of mid-range bore diameter / Giới hạn sai lệch đường kính lỗ trung bình |
| D | 35 mm | Đường kính ngoài |
| tΔDmp | -0.009 – 0 mm | Deviation limits of mid-range outside diameter / Giới hạn sai lệch đường kính ngoài trung bình |
| B | 11 mm | Chiều rộng |
| tΔBs | -0.06 – 0 mm | Deviation limits of ring width / Giới hạn sai lệch chiều rộng vòng |
| d1 | ≈ 21.7 mm | Đường kính gờ |
| D2 | ≈ 30.5 mm | Đường kính rãnh |
| r1,2 | min. 0.6 mm | Kích thước góc lượn |
| P6 and tighter width tolerance / Dung sai chiều rộng cấp P6 hoặc chặt hơn | ISO tolerance class for dimensions / Cấp dung sai ISO về kích thước |
4.2 Kích thước mặt tựa
| da | min. 19.2 mm | Đường kính của mặt tựa trục |
| da | max. 21.6 mm | Đường kính của mặt tựa trục |
| Da | max. 30.8 mm | Đường kính mặt tựa gối |
| ra | max. 0.6 mm | Bán kính góc lượn của trục hoặc gối đỡ |
4.3 Dữ liệu tính toán
| Thế hệ có khả năng làm việc cao của SKF | SKF Explorer | |
| Tải trọng động cơ bản danh định | C | 8.06 kN |
| Tải trọng tĩnh cơ bản danh định | C0 | 3.75 kN |
| Giới hạn tải trọng mỏi | Pu | 0.16 kN |
| Tốc độ tham khảo | 43 000 r/min | |
| Tốc độ giới hạn | 22 000 r/min | |
| Hệ số tải trọng tối thiểu | kr | 0.03 |
| Hệ số tính toán | f0 | 13 |
4.4 Dung sai độ đảo
| Range of section height at inner ring of assembled bearing / Độ đảo hướng kính của vòng trong (ổ đã lắp) | tKia | 4 µm |
| Maximum run-out of inner ring side face to the bore / Độ đảo lớn nhất của mặt đầu vòng trong so với lỗ | tSd | 7 µm |
| Maximum axial run-out of inner ring of assembled bearing / Độ đảo dọc trục lớn nhất của vòng trong (ổ đã lắp) | tSia | 7 µm |
| Range of section height at outer ring of assembled bearing / Độ đảo hướng kính của vòng ngoài (ổ đã lắp) | tKea | 7 µm |
| Perpendicularity of outer ring outside surface / Độ vuông góc của mặt trụ ngoài vòng ngoài so với mặt đầu | tSD | 4 µm |
| Maximum axial run-out of outer ring of assembled bearing / Độ đảo dọc trục lớn nhất của vòng ngoài (ổ đã lắp) | tSea | 8 µm |
| ISO tolerance class for geometrical tolerances / Cấp dung sai ISO về dung sai hình học | P5 |
5. Đọc hiểu mã 6202-2Z/C3 và chọn đúng biến thể
5.1 Mã 6202-2Z/C3 nói lên điều gì
| Phần mã | Ý nghĩa |
| 6 | Vòng bi cầu một dãy |
| 2 | Loạt kích thước theo ISO — quy định tỷ lệ đường kính ngoài và chiều rộng so với đường kính lỗ |
| 02 | Mã cỡ lỗ. Riêng các mã 00–03 tra bảng: 00 = 10 mm, 01 = 12 mm, 02 = 15 mm, 03 = 17 mm. Vậy 6202 có lỗ 15 mm |
| 2Z | Nắp chắn bụi bằng thép ở CẢ HAI bên, không tiếp xúc vòng trong. Nạp sẵn mỡ trọn đời |
| /C3 | Khe hở hướng kính lớn hơn khe hở tiêu chuẩn CN |
5.2 Hậu tố thường gặp của dòng vòng bi cầu
| Hậu tố | Ý nghĩa | Khi nào chọn |
| (không có) | Loại hở, không mỡ, không che chắn | Người dùng tự nạp mỡ; môi trường sạch hoặc đã có gối kín riêng |
| Z / 2Z | Nắp chắn bụi thép một bên / hai bên, nạp sẵn mỡ | Bụi khô, tốc độ cao. Nắp không chạm vòng trong nên ma sát rất thấp |
| RSH / 2RSH | Phớt cao su tiếp xúc một bên / hai bên, nạp sẵn mỡ | Bụi ẩm, có nước bắn. Kín hơn 2Z nhưng ma sát cao hơn |
| RS1 / 2RS1 | Phớt cao su tiếp xúc, thiết kế cũ hơn | Tương đương 2RSH ở nhiều cỡ |
| 2RSL | Phớt cao su ma sát thấp | Cần vừa kín vừa ít tổn hao |
| NR | Có rãnh và vòng hãm ở vòng ngoài | Khi cần định vị vòng bi trong gối bằng vòng hãm |
| /C3 | Khe hở lớn hơn tiêu chuẩn | Mô tơ điện, nhiệt độ vận hành cao, lắp chặt trên trục |
| /C3GJN, /HT51 | Loại mỡ nạp sẵn đặc biệt | Nhiệt độ cao hoặc thấp bất thường |
5.3 Các biến thể cùng cỡ 15 × 35 × 11 mm DAVITA đang phân phối
| Mã sản phẩm | Kiểu che chắn | Khe hở | Mỡ nạp sẵn |
| 6202 | Hở, không che chắn | CN tiêu chuẩn | Không — tự nạp khi lắp |
| 6202/C3 | Hở, không che chắn | C3 | Không — tự nạp khi lắp |
| 6202-2Z | Nắp chắn bụi thép hai bên | CN tiêu chuẩn | Có, trọn đời |
| 6202-2Z/C3 | Nắp chắn bụi thép hai bên | C3 | Có, trọn đời |
| 6202-2RSH | Phớt cao su tiếp xúc hai bên | CN tiêu chuẩn | Có, trọn đời |
| 6202-2RSH/C3 | Phớt cao su tiếp xúc hai bên | C3 | Có, trọn đời |
| 6202-2RSHNR | Phớt cao su hai bên, có vòng hãm | CN tiêu chuẩn | Có, trọn đời |
| 6202-2RSL/C3 | Phớt cao su ma sát thấp hai bên | C3 | Có, trọn đời |
| 6202-ZTN9 | Nắp chắn bụi một bên, vòng cách nhựa | CN tiêu chuẩn | Có, trọn đời |
Chín mã trên lắp lẫn được về kích thước 15 × 35 × 11 mm. Khác nhau ở kiểu che chắn và khe hở — chọn theo môi trường bụi ẩm và nhiệt độ, xem mục 5.2 và mục 6. Gọi hotline để biết mã nào đang có sẵn kho.
6. Ứng dụng điển hình và hướng dẫn chọn nhanh
| Thiết bị | Vì sao dùng mã 6202-2Z/C3 |
| Mô tơ điện cỡ nhỏ | Khe hở C3 bù được giãn nở nhiệt của rotor. Nắp thép 2Z ma sát thấp nên không làm nóng thêm |
| Quạt công nghiệp, quạt hút | Tốc độ cao, tải nhẹ, cần vòng bi không phải bảo dưỡng |
| Máy bơm cỡ nhỏ | Tải hướng kính nhẹ, chạy liên tục |
| Dụng cụ điện cầm tay | Tốc độ rất cao, mỡ trọn đời |
| Băng tải nhẹ, con lăn dẫn hướng | Số lượng nhiều, cần giá hợp lý và tuổi thọ ổn định |
6.1 Chọn nhanh theo điều kiện làm việc
| Tình huống | Nên chọn |
| Môi trường bụi khô, tốc độ cao | 6202-2Z hoặc 6202-2Z/C3 |
| Có nước bắn, bụi ẩm, rửa máy thường xuyên | 6202-2RSH hoặc 6202-2RSH/C3 — phớt cao su kín hơn |
| Mô tơ điện, vòng trong nóng hơn vòng ngoài | Chọn khe hở C3 |
| Máy chạy nguội, tải nhẹ, lắp lỏng | Khe hở CN tiêu chuẩn là đủ |
| Cần định vị vòng bi trong gối bằng vòng hãm | 6202-2RSHNR |
| Cần tự nạp loại mỡ riêng theo quy định của nhà máy | Chọn mã hở 6202 hoặc 6202/C3 |
7. Lắp đặt và bảo trì
| Việc | Hướng dẫn |
| Dung sai lắp | Vòng trong quay theo tải: trục chế tạo cấp k5 hoặc j6. Vòng ngoài đứng yên: lỗ gối cấp H7. Kích thước vai chặn xem bảng "Kích thước mặt tựa" ở mục 4 trên trang này. |
| Không đóng lực qua bi | Đây là nguyên nhân số một khiến vòng bi mới hỏng trong vài tuần. Lắp lên trục thì chỉ tì vào vòng trong, lắp vào gối thì chỉ tì vào vòng ngoài — dùng bộ dụng cụ lắp SKF TMFT 36. |
| Lắp nóng | Cỡ nhỏ như mã này thường lắp nguội bằng bộ dụng cụ là đủ. Nếu cần lắp nóng thì dùng máy gia nhiệt cảm ứng SKF, chọn theo đường kính lỗ: TIH 030M cho lỗ 20–300 mm, TIH 100M cho lỗ 20–400 mm, TIH 220M cho lỗ 60–600 mm. Nhiệt độ vòng trong không quá 120 °C. Không dùng đèn khò, luộc dầu hay nung trên bếp điện. |
| Tháo vòng bi | Dùng Cảo cơ khí SKF — Cảo TMMA 75H, Cảo TMMA 80 — hoặc Cảo thủy lực SKF — Cảo TMHP 10E, Cảo TMHC 110E cho vòng bi lắp chặt. Không cắt bằng đục. |
| Bôi trơn lại | Mã 2Z và 2RSH (2RS1) được SKF nạp mỡ sẵn tại nhà máy, đủ dùng trọn đời — không cần nạp thêm và cũng không có phương tiện tái bôi trơn. Chỉ mã hở (6202, 6202/C3) mới giao ra không có mỡ: người dùng tự nạp mỡ trong lần lắp đầu tiên. |
| Không cạy nắp chắn bụi | Nắp 2Z được dập vào rãnh của vòng ngoài. Cạy ra để tra thêm mỡ là làm biến dạng nắp và lọt bụi vào — vòng bi hỏng nhanh hơn nhiều so với việc cứ để nguyên. |
8. Mã tương đương của các hãng khác
Vòng bi cầu 6202-2Z/C3 có mã tương đương ở các hãng khác. Phần số cơ bản 6202 theo ISO nên các hãng đều dùng chung, chỉ phần hậu tố chỉ kiểu che chắn, khe hở và loại mỡ là khác nhau giữa các hãng.
Lưu ý: mã tương đương chỉ đối chiếu về kích thước lắp lẫn và kiểu che chắn. Loại mỡ nạp sẵn, cấp độ ồn, vật liệu vòng cách và tuổi thọ giữa các hãng không giống nhau — cần kiểm tra theo đúng điều kiện làm việc trước khi thay thế. Cần quy đổi chính xác thì liên hệ Technical team của DAVITA. DAVITA chỉ cung cấp và bảo hành hàng SKF chính hãng.
9. Mua hàng tại DAVITA
| Hạng mục | Nội dung |
| Tình trạng hàng | Thường xuyên có sẵn kho TP.HCM, gồm cả các biến thể cùng cỡ. Gọi hotline để biết số lượng còn tại thời điểm anh/chị cần |
| Chứng từ | Hóa đơn VAT, Hàng chính hãng và Chứng chỉ đầy đủ |
| Vị thế | Đại lý Ủy quyền của SKF tại Việt Nam |
| Hỗ trợ kỹ thuật | Tư vấn chọn mã, tính tuổi thọ, tư vấn khe hở và kiểu che chắn theo điều kiện làm việc thực tế |
| Giao hàng | Giao nhanh trong TP.HCM, chuyển phát đi các tỉnh |
9.1 Câu hỏi thường gặp
| Câu hỏi | Trả lời |
| 6202-2Z và 6202-2RSH khác nhau chỗ nào? | 2Z là nắp thép không chạm vòng trong — ma sát rất thấp, hợp tốc độ cao và bụi khô. 2RSH là phớt cao su tiếp xúc — kín hơn, hợp môi trường ẩm, nhưng ma sát và nhiệt sinh ra cao hơn. |
| Khi nào cần khe hở C3? | Khi vòng trong nóng hơn vòng ngoài đáng kể — điển hình là mô tơ điện — hoặc khi lắp chặt hơn tiêu chuẩn. Chọn sai khe hở là nguyên nhân hỏng sớm rất hay gặp. |
| Mã này có nạp sẵn mỡ không? | Có. Mã 2Z được SKF nạp mỡ tại nhà máy, đủ dùng trọn đời, không cần và cũng không thể nạp thêm. |
| Có cạy nắp ra tra thêm mỡ được không? | Không nên. Nắp dập vào rãnh vòng ngoài, cạy ra là biến dạng và lọt bụi. Hết tuổi thọ mỡ thì thay vòng bi mới. |
| 6202 có thay được cho 6202-2Z không? | Lắp vừa vì cùng kích thước, nhưng 6202 là loại hở không có mỡ và không che chắn — phải tự nạp mỡ và gối phải kín. Không nên đổi nếu thiết kế ban đầu dùng 2Z. |
| Làm sao biết hàng chính hãng? | DAVITA là Đại lý Ủy quyền của SKF, hàng nhập chính ngạch, có Chứng chỉ và hóa đơn VAT đầy đủ. |
LIÊN LẠC TƯ VẤN KỸ THUẬT HOẶC BÁO GIÁ TỐT NHẤT CHO vòng bi cầu SKF 6202-2Z/C3
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT DAVITA — Đại lý phân phối Vòng bi/ Bạc đạn SKF tại Việt Nam. Hàng chính hãng 100%, có sẵn kho giao hàng nhanh nhất, xuất hóa đơn VAT, chứng chỉ đầy đủ.
Nhắn Zalo DAVITAGọi Hotline: 0966.440.140 – Ms. ÁnhGửi yêu cầu báo giá
Sản phẩm liên quan
Vòng bi 6202-2Z
To install this Web App in your iPhone/iPad press
and then Add to Home Screen.