1. Mã đặt hàng: Đĩa mài mềm Victograin 4inch (size 100mm), G36
Xuất xứ: Made in Germany
2. Thông tin sản phẩm: Là dòng sản phẩm đĩa mài mềm cao cấp sử dụng hạt Sứ (ceramic material) giúp mài phá nhanh sắt thép inox trong các ứng dụng gia công kết cấu kim loại nhưng không gây tai nạn do vỡ đá vì đĩa mài mềm với độ dày chỉ khoảng 2-3mm và mềm mỏng nên dễ uốn lượn không cấn đá. Dùng với đế nhựa cứng tái sử dụng nhiều lần
3. Ứng dụng: mài phẳng, mài bề mặt thép với tốc độ cắt rất cao, hiệu năng sử dụng cực cao
Đĩa mài mềm (fibre disc) ứng dụng mài thép cường độ cao chuyên dụng cho ngành chế tạo Tháp gió, điện gió- Wind tower energy application, ngành gia công cơ khí kết cấu thép, gia công bồn bể áp lực cao, chế tạo nồi hơi
4. Technical information/ Thông số kỹ thuật
| Max. RPM (Vận tốc tối đa) | 15,300 RPM |
| Outside Diameter (Đường kính ngoài) | 100 mm |
| Centre hole diameter (Đường kính tâm lỗ) | 16 mm |
| Grit size (Độ hạt) | 36 |
| Packing unit (Quy cách đóng gói/hộp) | 25 pcs/Box (25 đĩa/hộp) |
5. Description / Mô tả
- For extremely aggressive grinding with an extremely high tool life and an outstanding stock removal rate on steel and hard materials. / Dùng cho các ứng dụng mài cực kỳ mạnh, với tuổi thọ dụng cụ rất cao và khả năng bóc tách vật liệu vượt trội trên thép và các vật liệu cứng.
- Outstanding, constant high performance thanks to the VICTOGRAIN abrasive grain. / Hiệu suất cao, ổn định và bền bỉ nhờ hạt mài VICTOGRAIN.
6. Materials that can be worked / Vật liệu gia công phù hợp:
- Hardened, heat-treated steels over 1,200 N/mm² (over 38 HRC) / Thép tôi cứng, thép đã xử lý nhiệt có độ bền trên 1.200 N/mm² (trên 38 HRC)
- Hard non-ferrous metal / Kim loại màu cứng
- Nickel-based alloys (e. g. Inconel and Hastelloy) / Hợp kim nền niken (ví dụ: Inconel và Hastelloy)
- Other non-ferrous metals / Các kim loại màu khác
- High-temperature-resistant materials / Vật liệu chịu nhiệt độ cao
- Steel / Thép
- Steel, cast steel / Thép và thép đúc
- Steels up to 1,200 N/mm² (< 38 HRC) / Thép có độ bền đến 1.200 N/mm² (< 38 HRC)
- Cast steel / Thép đúc
7. Applications / Ứng dụng:
- Leveling / Làm phẳng bề mặt
- Deburring / Tẩy ba via
- Surface work / Gia công bề mặt
- Work on edges / Gia công cạnh
- Weld dressing / Làm sạch và hoàn thiện mối hàn
8. Industrial application / Ứng dụng trong các ngành công nghiệp
- Wind tower fabrication / Gia công kết cấu thép tháp gió
- Lifting Machine fabrication / Gia công kết cấu thân máy nâng hạ
- Shipyard / Đóng tàu
- Offshore Oil rig fabrication / Kết cấu giàn khoan ngoài khơi với khối thượng tầng và hạ tầng
9. Drive types / Loại máy sử dụng:
- Cordless angle grinder / Máy mài góc dùng pin
- Angle grinder / Máy mài góc dùng điện
10. Tham khảo:
Tham khảo: https://se.pferd.com/en/fibre-discs-slotted?a[diam-outer-tds]=100+mm&a[abrasive-tds]=VICTOGRAIN&a[grit-size-tds]=36&a[sap-marm-umrezs]=25
11. Video mô tả nguyên lý hạt Victograin- Made by DAVITA

