Kích thước
| Đường kính ngỏng trục tang trống | 120.0 mm |
| Chiều rộng tổng thể của gối đỡ | 50.0 mm |
| Đường kính trung bình của lỗ bu lông của gối đỡ loại mặt bích tròn và tam giác | 170.0 mm |
Tính năng
| Loại gối đỡ | Có mặt bích |
| Gối đỡ loại mặt bích | Tròn |
| Số lượng lỗ bu lông dùng cho then cài | 4 |
| Loại lỗ bu lông siết | Dẹt |
| Vật liệu, gối đỡ | Gang |
| Lớp mạ | Không có |
| Lỗ tái bôi trơn | Với |
| Đầu bơm mỡ (vú mỡ) | Với |
Điều phối
| Trọng lượng tinh của sản phẩm | 3.97 kg |
| Mã eClass | 23-05-16-02 |
| Mã UNSPSC | 31171536 |