- Sản phẩm
- Vòng bi 6205-2Z/C3
Vòng bi 6205-2Z/C3
1 /shop/eidv01443-vong-bi-6205-2z-c3-6539Vòng bi SKF
Xuất xứ: Bulgaria / India / China
Danh mục:
Thành lập năm 1907 tại Gothenburg (Sweden), SKF là Nhà sản xuất Vòng bi (Bearing), Phớt, Mỡ bôi trơn, Sp truyền động, Dụng cụ bảo trì Dự báo thiết bị quay hàng đầu thế giới. DAVITA là Đại lý Ủy quyền của SKF Việt Nam cung cấp 100% sản phẩm chính hãng với đầy đủ Chứng chỉ cùng dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp
1. Mã đặt hàng / Order code: 6205-2Z/C3
- Nhà sản xuất: SKF
- Vòng bi cầu một dãy, nắp chắn thép hai bên, khe hở C3; Kích thước cơ bản: 25×52×15 mm — DAVITA là Đại lý Ủy quyền SKF tại Việt Nam.
Tóm tắt nhanh
- Loại: Vòng bi cầu một dãy SKF, nắp chắn thép hai bên (2Z), nạp sẵn mỡ
- Kích thước: d 25 mm × D 52 mm × B 15 mm
- Khe hở trong: C3 (lớn hơn khe hở tiêu chuẩn CN)
- Tải trọng: động cơ bản C = 14,8 kN · tĩnh cơ bản C₀ = 7,8 kN (catalogue SKF)
- Tốc độ: giới hạn 14 000 v/ph · tham chiếu 28 000 v/ph (catalogue SKF)
- Vòng cách: thép tấm — mỡ nạp sẵn trọn đời, không có phương tiện tái bôi trơn
- Ứng dụng chính: mô tơ điện, quạt công nghiệp, bơm ly tâm, hộp giảm tốc, băng tải
- Tình trạng: Thường xuyên có sẵn kho TP.HCM · xuất hóa đơn VAT · Hàng chính hãng và Chứng chỉ đầy đủ
Thông số kỹ thuật trên trang này lấy từ catalogue chính thức của SKF. Cập nhật: 24/08/2026.
2. Thông tin chung:
Vòng bi cầu một dãy có phớt hoặc nắp che rất đa dụng, ma sát thấp, được tối ưu để chạy êm và ít rung nên đạt được tốc độ quay cao. Vòng bi chịu được tải trọng hướng kính và tải trọng hướng trục theo cả hai chiều, dễ lắp đặt và cần ít bảo dưỡng hơn nhiều loại vòng bi khác. Bộ phận làm kín tích hợp giúp kéo dài đáng kể tuổi thọ làm việc vì giữ mỡ bôi trơn bên trong và ngăn tạp chất lọt vào. Vòng bi cũng có thể cung cấp theo yêu cầu với đường kính lỗ và/hoặc đường kính ngoài đặc biệt, phù hợp cho trục và gối đỡ đã gia công lại.
- Làm kín tích hợp làm tăng tuổi thọ làm việc của vòng bi
- Thiết kế đơn giản, đa dụng và mạnh mẽ
- Ma sát thấp và chịu được tốc độ cao
- Chịu được tải trọng hướng kính và hướng trục theo cả hai hướng
- Yêu cầu rất ít bảo trì
3. Tổng quan sản phẩm
3.1 Kích thước
| Đường kính lỗ | 25 mm |
| Đường kính ngoài | 52 mm |
| Chiều rộng | 15 mm |
3.2 Hiệu năng
| Tải trọng động cơ bản danh định | 14.8 kN |
| Tải trọng tĩnh cơ bản danh định | 7.8 kN |
| Tốc độ tham khảo | 28 000 r/min |
| Tốc độ giới hạn | 14 000 r/min |
| Thế hệ có khả năng làm việc cao của SKF | SKF Explorer |
3.3 Tính năng
| Rãnh tra bi | Không có |
| Số hàng con lăn (hàng bi) | 1 |
| Rãnh gắn phe vòng ngoài | Không có |
| Kiểu lỗ vòng bi | Hình trụ |
| Kiểu vòng cách | Thép tấm |
| Kiểu lắp cặp | Không |
| Khe hở trong hướng kính | C3 |
| Vật liệu vòng bi | Thép |
| Lớp phủ | Không có |
| Phớt làm kín | Nắp chắn bụi hai bên |
| Loại phớt chắn dầu | Không tiếp xúc |
| Mỡ bôi trơn | Mỡ |
| Khả năng tái bôi trơn | Không có |
| Indicative carbon footprint for new product / Dấu chân các-bon tham khảo của sản phẩm mới | 0.49 kg CO2e |
4. Thông số kỹ thuật chi tiết:
Thông số kích thước theo mã gốc 6205-2Z; mã này khác ở khe hở C3.
4.1 Kích thước
| d | 25 mm | Đường kính lỗ |
| tΔdmp | -0.008 – 0 mm | Deviation limits of mid-range bore diameter / Giới hạn sai lệch đường kính lỗ trung bình |
| D | 52 mm | Đường kính ngoài |
| tΔDmp | -0.011 – 0 mm | Deviation limits of mid-range outside diameter / Giới hạn sai lệch đường kính ngoài trung bình |
| B | 15 mm | Chiều rộng |
| tΔBs | -0.06 – 0 mm | Deviation limits of ring width / Giới hạn sai lệch chiều rộng vòng |
| d1 | ≈ 34.35 mm | Đường kính gờ |
| D2 | ≈ 46.21 mm | Đường kính rãnh |
| r1,2 | min. 1 mm | Kích thước góc lượn |
| P6 and tighter width tolerance / Dung sai chiều rộng cấp P6 hoặc chặt hơn | ISO tolerance class for dimensions / Cấp dung sai ISO về kích thước |
4.2 Kích thước mặt tựa
| da | min. 30.6 mm | Đường kính của mặt tựa trục |
| da | max. 34.3 mm | Đường kính của mặt tựa trục |
| Da | max. 46.4 mm | Đường kính mặt tựa gối |
| ra | max. 1 mm | Bán kính góc lượn của trục hoặc gối đỡ |
4.3 Dữ liệu tính toán
| Thế hệ có khả năng làm việc cao của SKF | SKF Explorer | |
| Tải trọng động cơ bản danh định | C | 14.8 kN |
| Tải trọng tĩnh cơ bản danh định | C0 | 7.8 kN |
| Giới hạn tải trọng mỏi | Pu | 0.335 kN |
| Tốc độ tham khảo | 28 000 r/min | |
| Tốc độ giới hạn | 14 000 r/min | |
| Hệ số tải trọng tối thiểu | kr | 0.03 |
| Hệ số tính toán | f0 | 14 |
4.4 Dung sai độ đảo
| Range of section height at inner ring of assembled bearing / Độ đảo hướng kính của vòng trong (ổ đã lắp) | tKia | 4 µm |
| Maximum run-out of inner ring side face to the bore / Độ đảo lớn nhất của mặt đầu vòng trong so với lỗ | tSd | 8 µm |
| Maximum axial run-out of inner ring of assembled bearing / Độ đảo dọc trục lớn nhất của vòng trong (ổ đã lắp) | tSia | 8 µm |
| Range of section height at outer ring of assembled bearing / Độ đảo hướng kính của vòng ngoài (ổ đã lắp) | tKea | 8 µm |
| Perpendicularity of outer ring outside surface / Độ vuông góc của mặt trụ ngoài vòng ngoài so với mặt đầu | tSD | 4 µm |
| Maximum axial run-out of outer ring of assembled bearing / Độ đảo dọc trục lớn nhất của vòng ngoài (ổ đã lắp) | tSea | 10 µm |
| ISO tolerance class for geometrical tolerances / Cấp dung sai ISO về dung sai hình học | P5 |
5. Đọc hiểu mã 6205-2Z/C3 và chọn đúng biến thể
5.1 Mã 6205-2Z/C3 nói lên điều gì
| Ký tự | Ý nghĩa |
| 6 | Vòng bi cầu, một dãy |
| 2 | Dãy kích thước theo ISO 15 — quyết định đường kính ngoài và chiều rộng ứng với cùng lỗ 25 mm |
| 05 | Mã đường kính lỗ: 05 × 5 = 25 mm (quy tắc áp dụng cho mã từ 04 đến 96) |
| -2Z | Nắp chắn thép ở cả hai bên, không tiếp xúc |
| /C3 | Khe hở trong hướng kính lớn hơn khe hở tiêu chuẩn CN |
Cùng lỗ 25 mm nhưng khác dãy kích thước: 6005-2Z là 25 × 47 × 12 mm (mỏng hơn, tải nhẹ hơn), 6205-2Z là 25 × 52 × 15 mm, 6305-2Z là 25 × 62 × 17 mm (dày hơn, chịu tải nặng hơn). Chọn nhầm dãy là lỗi thường gặp nhất khi đặt hàng qua điện thoại.
5.2 Hậu tố thường gặp của dòng vòng bi cầu
| Hậu tố | Nghĩa | Chọn khi |
| không hậu tố | Hở hai bên | Có hệ bôi trơn ngoài (dầu tuần hoàn, sương dầu) |
| Z / 2Z | Nắp chắn thép một bên / hai bên, không tiếp xúc | Môi trường tương đối sạch, cần tốc độ cao, ma sát thấp |
| RSH / 2RSH, RS1 / 2RS1 | Phớt cao su tiếp xúc | Bụi, ẩm, nước bắn — đổi lại tốc độ giới hạn thấp hơn hẳn |
| RSL / 2RSL | Phớt cao su không tiếp xúc | Cần kín hơn nắp thép nhưng vẫn giữ ma sát thấp |
| /C3 | Khe hở trong lớn hơn tiêu chuẩn | Mô tơ điện, nhiệt độ vận hành cao, lắp chặt trên trục |
| /C3GJN, /HT51, /LHT23 | Loại mỡ nạp sẵn đặc biệt | Nhiệt độ cao hoặc thấp bất thường — xem mục 6 |
| /VA201, /VA208, /VA228 | Phiên bản cho ứng dụng đặc biệt (kèm mỡ riêng) | Động cơ kéo đường sắt, thiết bị nhiệt độ cao |
| N / NR | Có rãnh vòng hãm / kèm vòng hãm | Cần định vị hướng trục ngay trong gối, không có vai chặn |
| TN9 / ETN9 | Vòng cách nhựa PA66 | Tăng tốc, giảm khối lượng quay |
5.3 Các biến thể cùng cỡ 25 × 52 × 15 mm DAVITA đang phân phối
| Mã | Che chắn / làm kín | Khe hở | Dùng cho |
| 6205 | Hở hai bên | CN | Có bôi trơn ngoài |
| 6205/C3 | Hở hai bên | C3 | Có bôi trơn ngoài, trục nóng |
| 6205-2Z | Nắp thép 2 bên | CN | Máy công cụ, hộp giảm tốc sạch |
| 6205-2Z/C3 (trang này) | Nắp thép 2 bên | C3 | Mô tơ điện, quạt công nghiệp |
| 6205-2Z/C4 | Nắp thép 2 bên | C4 | Nhiệt độ cao, lắp rất chặt |
| 6205-2ZNR | Nắp thép 2 bên + vòng hãm | CN | Cần định vị hướng trục trong gối |
| 6205-2RSH | Phớt tiếp xúc 2 bên | CN | Bơm, băng tải, môi trường bụi ẩm |
| 6205-2RSH/C3 | Phớt tiếp xúc 2 bên | C3 | Bụi ẩm + nhiệt độ cao |
| 6205-2RSH/C3GJN | Phớt tiếp xúc 2 bên | C3 | Bụi ẩm + mỡ Polyurea chịu nhiệt |
| 6205-2RS2/C3GJN | Phớt cao su fluoro 2 bên | C3 | Nhiệt độ cao, hoá chất |
Tất cả các mã trên đều đang có tại DAVITA. Bấm vào mã để xem thông số chi tiết và tồn kho.
6. Ứng dụng điển hình và hướng dẫn chọn nhanh
Cỡ 6205 là một trong những cỡ vòng bi phổ biến nhất trong công nghiệp Việt Nam: mô tơ điện cỡ nhỏ và vừa, quạt công nghiệp, bơm ly tâm, hộp giảm tốc, băng tải, máy nông nghiệp, máy chế biến thực phẩm. Riêng cỡ này, trong 12 tháng gần nhất DAVITA đã giao cho hơn 130 khách hàng khác nhau.
| Nếu ứng dụng của bạn… | Nên chọn |
| Mô tơ điện, trục nóng lên khi chạy | Khe hở C3 — khe hở CN sẽ bị triệt tiêu khi vòng trong giãn nở |
| Nhiều bụi, rửa máy bằng vòi nước | Phớt tiếp xúc 2RSH |
| Tốc độ cao, môi trường sạch | Nắp thép 2Z |
| Nhiệt độ trên 100 °C liên tục | Mỡ chịu nhiệt /C3GJN hoặc /HT51 — liên hệ bộ phận kỹ thuật DAVITA |
| Cần định vị hướng trục ngay trong gối | Loại NR — có rãnh và vòng hãm sẵn |
| Máy chạy êm, yêu cầu độ ồn thấp | Loại nắp thép 2Z, vòng cách thép tấm — như mã trên trang này |
7. Lắp đặt và bảo trì
| Việc | Hướng dẫn |
| Dung sai lắp | Vòng trong quay theo tải: trục chế tạo cấp k5 hoặc j6. Vòng ngoài đứng yên: lỗ gối cấp H7. Kích thước vai chặn xem bảng "Kích thước mặt tựa" ở mục 4 trên trang này. |
| Không đóng lực qua bi | Đây là nguyên nhân số một khiến vòng bi mới hỏng trong vài tuần. Lắp lên trục thì chỉ tì vào vòng trong, lắp vào gối thì chỉ tì vào vòng ngoài — dùng bộ dụng cụ lắp SKF TMFT 36. |
| Lắp nóng | Dùng máy gia nhiệt cảm ứng SKF TIH 030M. Nhiệt độ vòng trong không quá 120 °C. |
| Tháo vòng bi | Dùng Cảo cơ khí SKF — Cảo TMMA 75H, Cảo TMMA 80 — hoặc Cảo thủy lực SKF — Cảo TMHP 10E, Cảo TMHC 110E cho vòng bi lắp chặt. Không cắt bằng đục. |
| Bôi trơn lại | Mã 2Z và 2RSH (2RS1) được SKF nạp mỡ sẵn tại nhà máy, đủ dùng trọn đời — không cần nạp thêm và cũng không có phương tiện tái bôi trơn. Chỉ mã hở (6205, 6205/C3) mới giao ra không có mỡ: người dùng tự nạp mỡ trong lần lắp đầu tiên. |
8. Mã tương đương của các hãng khác
Số hiệu 6205 là số hiệu theo tiêu chuẩn ISO 15 nên các hãng vòng bi đều dùng chung phần số này; chỉ phần hậu tố chỉ kiểu che chắn, khe hở và loại mỡ là khác nhau giữa các hãng.
DAVITA có công cụ tra chéo chính thức của SKF để đối chiếu mã của các hãng khác sang mã SKF tương đương. Nếu anh/chị đang cầm một mã không phải SKF và muốn biết mã SKF thay thế, vui lòng liên hệ bộ phận kỹ thuật DAVITA — chúng tôi tra và xác nhận giúp trong ngày làm việc.
Lưu ý: mã tương đương chỉ đối chiếu về kích thước lắp lẫn và kiểu che chắn. Loại mỡ nạp sẵn, cấp độ ồn, vật liệu vòng cách và tuổi thọ giữa các hãng không giống nhau — cần kiểm tra theo đúng điều kiện làm việc trước khi thay thế. DAVITA chỉ cung cấp và bảo hành hàng SKF chính hãng.
9. Mua hàng tại DAVITA
| Cam kết | Chi tiết |
| Hàng chính hãng | Hàng SKF chính hãng 100%, có Chứng chỉ theo lô khi khách yêu cầu |
| Truy xuất xuất xứ | Nước sản xuất tra được qua mã COM in trên bao bì SKF — ví dụ 11 = Thụy Điển, 12 = Phần Lan, 15 = Anh, 18 = Đức, 21 = Pháp, 29 = Ý, 45 = Ấn Độ, 47 = Trung Quốc, 56 = Malaysia |
| Hỗ trợ kỹ thuật | Tư vấn chọn mã, tính tuổi thọ, tư vấn khe hở và loại mỡ theo điều kiện làm việc thực tế |
| Giao hàng | Kho tại TP.HCM và Vũng Tàu; giao trong TP.HCM và toàn quốc |
| Hóa đơn | Xuất hóa đơn VAT đầy đủ |
9.1 Câu hỏi thường gặp
| Câu hỏi | Trả lời |
| 6205-2Z/C3 khác 6205-2Z thế nào? | Giống hệt nhau về kích thước 25 × 52 × 15 mm và kiểu nắp chắn thép hai bên. Khác duy nhất ở khe hở trong: C3 lớn hơn khe hở tiêu chuẩn CN. |
| Khi nào cần C3? | Khi vòng trong nóng hơn vòng ngoài lúc chạy (mô tơ điện, quạt), hoặc khi lắp chặt trên trục. Cả hai trường hợp đều làm khe hở giảm khi máy chạy; C3 bù lại phần đó. |
| 6205-2Z/C3 chạy được tối đa bao nhiêu vòng/phút? | Tốc độ giới hạn 14 000 v/ph, tốc độ tham chiếu 28 000 v/ph. Loại có phớt tiếp xúc (2RSH) thấp hơn nhiều do ma sát phớt. |
| Tuổi thọ tính thế nào? | Theo ISO 281: L₁₀ = (C/P)³ triệu vòng. Với mã này C = 14,8 kN. Ví dụ tải hướng kính P = 1,5 kN thì L₁₀ ≈ 960 triệu vòng; chạy 1 450 v/ph tương đương khoảng 11 000 giờ. Đây là ví dụ minh họa theo công thức tiêu chuẩn, không phải cam kết bảo hành — tuổi thọ thực tế phụ thuộc bôi trơn, độ sạch, lắp đặt và tải thực tế. |
| Có thay được cho vòng bi 6205 của hãng khác không? | Về kích thước lắp lẫn thì được, vì cùng tiêu chuẩn ISO 15. Nhưng phải đối chiếu đúng kiểu che chắn, khe hở và loại mỡ — liên hệ DAVITA để được kiểm tra trước khi đặt. |
| Đặt hàng tối thiểu bao nhiêu? | Không có số lượng tối thiểu. DAVITA bán lẻ từ 1 cái. |
LIÊN LẠC TƯ VẤN KỸ THUẬT HOẶC BÁO GIÁ TỐT NHẤT CHO vòng bi SKF 6205-2Z/C3
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT DAVITA — Đại lý phân phối Vòng bi/ Bạc đạn SKF tại Việt Nam. Hàng chính hãng 100%, có sẵn kho giao hàng nhanh nhất, xuất hóa đơn VAT, chứng chỉ đầy đủ.
Nhắn Zalo DAVITAGọi Hotline: 0966.440.140 – Ms. ÁnhGửi yêu cầu báo giá
Sản phẩm liên quan
To install this Web App in your iPhone/iPad press
and then Add to Home Screen.