Bỏ qua để đến Nội dung
SKF
Mã: EIDV04383
Đại Lý Ủy Quyền Chính Hãng
Thương hiệu: SKF

Ổ đỡ không có vòng bi SNL 3040

Vỏ gối đỡ 2 nửa SKF
Xuất xứ: Sweden

Sản phẩm phân phối dự án B2B & Kỹ thuật chính hãng
Liên Hệ Báo Giá Dự Án & Tư Vấn Kỹ Thuật

Sản phẩm thuộc nhóm thiết bị công nghiệp tiêu chuẩn cao. Vui lòng liên hệ bộ phận kỹ thuật Davita để nhận bảng thông số chi tiết, tình trạng tồn kho và chính sách giá ưu đãi dự án tốt nhất.

100% Chính Hãng (CO/CQ)
Bảo Hành Tiêu Chuẩn Hãng
Giao Hàng Toàn Quốc
Hỗ Trợ Kỹ Thuật 24/7

Kích thước

Đường kính của đế ổ bi310.0 mm
Chiều rộng của đế ổ bi122.0 mm
Chiều cao tâm (hai nửa)190.0 mm
Khoảng cách tâm giữa các lỗ bu lông480.0 mm
Khoảng cách tâm giữa các lỗ bu lông (hướng trục)120.0 mm
Đường kính bu lông đế24.0 mm

Tính năng

Loại gối đỡGối đỡ hai nửa
Cấu hình gối đỡHai mảnh
Kiểu lắpTrục thông/Đầu trục
Số lượng lỗ bu lông dùng cho then cài4
Vật liệu, gối đỡGang
Loại phớt gối đỡ của vòng biKhông có
Phương tiện/khả năng tái bôi trơn gối đỡMỡ

Điều phối

Trọng lượng tinh của sản phẩm97.6 kg
Mã eClass23-05-17-01
Mã UNSPSC31171519

Dimensions

Bearing seat
Diameter of bearing seat310.0 mm
Tolerance class of bearing seat diameterG7
Width of bearing seat122.0 mm
Centre height of bearing seat190.0 mm

Calculation data

Breaking loads
Breaking load at 0° load angle (if the housing is not supported over its entire base)2200.0 kN
Breaking load at 55° load angle2700.0 kN
Breaking load at 90° load angle1300.0 kN
Breaking load at 120° load angle1000.0 kN
Breaking load at 150° load angle880.0 kN
Breaking load at 180° load angle1100.0 kN
Breaking load, axial710.0 kN

Materials

Housing materialGang
Corrosion protectionSơn - theo tiêu chuẩn ISO 12944-2, danh mục độ ăn mòn C2

Mounting information

Recommended diameter of attachment boltsG24.0 mm
Recommended tightening torque for attachment bolts665.0 N·m
Size of cap boltsM24x150
Tightening torque for cap bolts350.0 N·m
Size of eye boltM20
Initial grease fill, 20%1.2 kg
Initial grease fill, 40%2.0 kg

Included products

Grease fittingAH 1/8-27 PTF, M1 G 1/8
AdapterLAPN 1/8

Kích thước

Đường kính của đế ổ bi310.0 mm
Chiều rộng của đế ổ bi122.0 mm
Chiều cao tâm (hai nửa)190.0 mm
Khoảng cách tâm giữa các lỗ bu lông480.0 mm
Khoảng cách tâm giữa các lỗ bu lông (hướng trục)120.0 mm
Đường kính bu lông đế24.0 mm

Tính năng

Loại gối đỡGối đỡ hai nửa
Cấu hình gối đỡHai mảnh
Kiểu lắpTrục thông/Đầu trục
Số lượng lỗ bu lông dùng cho then cài4
Vật liệu, gối đỡGang
Loại phớt gối đỡ của vòng biKhông có
Phương tiện/khả năng tái bôi trơn gối đỡMỡ

Điều phối

Trọng lượng tinh của sản phẩm97.6 kg
Mã eClass23-05-17-01
Mã UNSPSC31171519