Thương hiệu:
SKF
TMFT 36
Bearing fitting tool kit, the mounting of different bearings with bore diameters from 10 – 55 mm
Made in: SKF Poland
Sản phẩm phân phối dự án B2B & Kỹ thuật chính hãng
Liên Hệ Báo Giá Dự Án & Tư Vấn Kỹ Thuật
Sản phẩm thuộc nhóm thiết bị công nghiệp tiêu chuẩn cao. Vui lòng liên hệ bộ phận kỹ thuật Davita để nhận bảng thông số chi tiết, tình trạng tồn kho và chính sách giá ưu đãi dự án tốt nhất.
100% Chính Hãng (CO/CQ)
Bảo Hành Tiêu Chuẩn Hãng
Giao Hàng Toàn Quốc
Hỗ Trợ Kỹ Thuật 24/7
Kích thước
| Đường kính lỗ của chi tiết gia công | {'max': '55.0', 'min': '10.0'} mm |
| Đường kính ngoài của chi tiết gia công | {'max': '120.0', 'min': '26.0'} mm |
| Chiều dài bên ngoài của ống lót | A, 228 mm; B, 235 mm; C, 245 mm |
| Ống lót, đường kính ngoài | A, 25 mm; B, 45 mm; C, 66 mm |
| Chiều dài búa | 315.0 mm |
| Chiều rộng búa | 115.0 mm |
| Kích thước vỏ (l x h x w) | 530 x 110 x 360 mm |
Tính năng
| Ứng dụng khuyến cáo | Để lắp thủ công vòng bi, bạc trượt, phớt chặn, vòng, puli trong ứng dụng công nghiệp, xây dựng và nông nghiệp |
| Tạo lực lắp | Búa |
| Phù hợp để lắp chi tiết gia công trên lỗ côn (trục thẳng) | Có |
| Phù hợp để lắp vòng bi trên ngõng trục côn (trục côn) | Không khuyến cáo sử dụng |
| Phù hợp để lắp trên ống lót (côn rút hoặc côn đẩy) | Không khuyến cáo sử dụng |
| Phù hợp để lắp chi tiết gia công trong một kết cấu kín (gối đỡ có trục) | Có |
| Phù hợp để lắp chi tiết gia công trên gối đỡ | Có |
| Chiều sâu lắp | A, 221 mm; B, 221 mm; C, 226 mm |
| Được trang bị kèm thiết bị bảo hộ tay | Không |
| Model vòng đệm | Ba, có tên là A,B,C |
| Số vòng | 36 |
| Vật liệu vòng đệm | Polyamide (PA) chịu va đập |
| Số ống lót | Ba, có tên là A,B,C |
| Vật liệu ống lót | Polyamide (PA) độn sợi thủy tinh |
| Loại búa | Búa đập không nẩy |
| Trọng lượng búa | 0.9 kg |
| Đầu búa | Polyurethane (PU) rất bền giúp tránh hỏng hóc đầu ống lót |
| Vật liệu búa | Thép, PU |
| Nhiệt độ lắp vật thể cho phép | {'max': '110.0', 'min': '-30.0'} °C |
| Tổng trọng lượng sản phẩm | 4.4 kg |
| Sản phẩm có bên trong hộp đựng | 12x Vòng đóng A; 12x Vòng đóng B; 12x Vòng đóng C; 1x Ống lót chịu va đập A; 1x Ống lót chịu va đập B; 1x Ống lót chịu va đập C; 1x Búa; 1x Hướng dẫn sử dụng in trên giấy; 1x Hộp đựng (cỡ C) |
Điều phối
| Trọng lượng tinh của sản phẩm | 4.53 kg |
| Mã eClass | 23-05-19-01 |
| Mã UNSPSC | 27113202 |
Kích thước
| Đường kính lỗ của chi tiết gia công | {'max': '55.0', 'min': '10.0'} mm |
| Đường kính ngoài của chi tiết gia công | {'max': '120.0', 'min': '26.0'} mm |
| Chiều dài bên ngoài của ống lót | A, 228 mm; B, 235 mm; C, 245 mm |
| Ống lót, đường kính ngoài | A, 25 mm; B, 45 mm; C, 66 mm |
| Chiều dài búa | 315.0 mm |
| Chiều rộng búa | 115.0 mm |
| Kích thước vỏ (l x h x w) | 530 x 110 x 360 mm |
Tính năng
| Ứng dụng khuyến cáo | Để lắp thủ công vòng bi, bạc trượt, phớt chặn, vòng, puli trong ứng dụng công nghiệp, xây dựng và nông nghiệp |
| Tạo lực lắp | Búa |
| Phù hợp để lắp chi tiết gia công trên lỗ côn (trục thẳng) | Có |
| Phù hợp để lắp vòng bi trên ngõng trục côn (trục côn) | Không khuyến cáo sử dụng |
| Phù hợp để lắp trên ống lót (côn rút hoặc côn đẩy) | Không khuyến cáo sử dụng |
| Phù hợp để lắp chi tiết gia công trong một kết cấu kín (gối đỡ có trục) | Có |
| Phù hợp để lắp chi tiết gia công trên gối đỡ | Có |
| Chiều sâu lắp | A, 221 mm; B, 221 mm; C, 226 mm |
| Được trang bị kèm thiết bị bảo hộ tay | Không |
| Model vòng đệm | Ba, có tên là A,B,C |
| Số vòng | 36 |
| Vật liệu vòng đệm | Polyamide (PA) chịu va đập |
| Số ống lót | Ba, có tên là A,B,C |
| Vật liệu ống lót | Polyamide (PA) độn sợi thủy tinh |
| Loại búa | Búa đập không nẩy |
| Trọng lượng búa | 0.9 kg |
| Đầu búa | Polyurethane (PU) rất bền giúp tránh hỏng hóc đầu ống lót |
| Vật liệu búa | Thép, PU |
| Nhiệt độ lắp vật thể cho phép | {'max': '110.0', 'min': '-30.0'} °C |
| Tổng trọng lượng sản phẩm | 4.4 kg |
| Sản phẩm có bên trong hộp đựng | 12x Vòng đóng A; 12x Vòng đóng B; 12x Vòng đóng C; 1x Ống lót chịu va đập A; 1x Ống lót chịu va đập B; 1x Ống lót chịu va đập C; 1x Búa; 1x Hướng dẫn sử dụng in trên giấy; 1x Hộp đựng (cỡ C) |
Điều phối
| Trọng lượng tinh của sản phẩm | 4.53 kg |
| Mã eClass | 23-05-19-01 |
| Mã UNSPSC | 27113202 |
Alternative Products
These other products might interest you