Skip to Content
SKF
Mã: EIDV00253
Đại Lý Ủy Quyền Chính Hãng
Thương hiệu: SKF

209-2Z

SKF ball bearing with filling slots and integral sealing

Sản phẩm phân phối dự án B2B & Kỹ thuật chính hãng
Liên Hệ Báo Giá Dự Án & Tư Vấn Kỹ Thuật

Sản phẩm thuộc nhóm thiết bị công nghiệp tiêu chuẩn cao. Vui lòng liên hệ bộ phận kỹ thuật Davita để nhận bảng thông số chi tiết, tình trạng tồn kho và chính sách giá ưu đãi dự án tốt nhất.

100% Chính Hãng (CO/CQ)
Bảo Hành Tiêu Chuẩn Hãng
Giao Hàng Toàn Quốc
Hỗ Trợ Kỹ Thuật 24/7

Kích thước

Đường kính lỗ45.0 mm
Đường kính ngoài85.0 mm
Chiều rộng19.0 mm

Hiệu suất

Tải trọng động cơ bản danh định35.2 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh định30.0 kN
Tốc độ tham khảo14000.0 r/min
Tốc độ giới hạn6800.0 r/min

Tính năng

Rãnh tra biVới
Số dòng1
Phương tiện để định vị, vòng ngoài của vòng biKhông có
Loại lỗHình trụ
Vòng cáchThép tấm
Kiểu lắp cặpKhông
Khe hở trong hướng kínhCN
Vật liệu, vòng biThép vòng bi
Lớp mạKhông có
Làm kínNắp chắn bụi hai bên
Loại phớt chắn dầuKhông tiếp xúc
Mỡ bôi trơnMỡ
Phương tiện để tái bôi trơnKhông có

Điều phối

Trọng lượng tinh của sản phẩm0.458 kg
Mã eClass23-05-08-01
Mã UNSPSC31171504

Kích thước

d45.0 mmĐường kính lỗ
D85.0 mmĐường kính ngoài
B19.0 mmChiều rộng
d1≈ 57.6 mmĐường kính gờ
D2≈ 75.19 mmĐường kính rãnh
r1,2min. 1.1 mmKích thước góc lượn

Kích thước mặt tựa

damin. 52.0 mmĐường kính của mặt tựa trục
damax. 57.5 mmĐường kính của mặt tựa trục
Damax. 78.0 mmĐường kính mặt tựa gối
ramax. 1.0 mmBán kính góc lượn của trục hoặc gối đỡ

Dữ liệu tính toán

Tải trọng động cơ bản danh địnhC35.2 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh địnhC030.0 kN
Giới hạn tải trọng mỏiPu1.27 kN
Tốc độ tham khảo14000.0 r/min
Tốc độ giới hạn6800.0 r/min
Hệ số tải trọng tối thiểukr0.04

Cấp dung sai

Dung sai kích thướcNormal
Độ đảo hướng kínhNormal

Kích thước

Đường kính lỗ45.0 mm
Đường kính ngoài85.0 mm
Chiều rộng19.0 mm

Hiệu suất

Tải trọng động cơ bản danh định35.2 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh định30.0 kN
Tốc độ tham khảo14000.0 r/min
Tốc độ giới hạn6800.0 r/min

Tính năng

Rãnh tra biVới
Số dòng1
Phương tiện để định vị, vòng ngoài của vòng biKhông có
Loại lỗHình trụ
Vòng cáchThép tấm
Kiểu lắp cặpKhông
Khe hở trong hướng kínhCN
Vật liệu, vòng biThép vòng bi
Lớp mạKhông có
Làm kínNắp chắn bụi hai bên
Loại phớt chắn dầuKhông tiếp xúc
Mỡ bôi trơnMỡ
Phương tiện để tái bôi trơnKhông có

Điều phối

Trọng lượng tinh của sản phẩm0.458 kg
Mã eClass23-05-08-01
Mã UNSPSC31171504