Skip to Content
SKF
Mã: EIDV00738
Đại Lý Ủy Quyền Chính Hãng
Thương hiệu: SKF

3201 A-2ZTN9/MT33

Vòng bi cầu 2 dãy của SKF, có phớt chặn mỡ bằng thép
Vòng cách bằng nhựa Polyamide, mỡ dải chịu nhiệt độ

Sản phẩm phân phối dự án B2B & Kỹ thuật chính hãng
Liên Hệ Báo Giá Dự Án & Tư Vấn Kỹ Thuật

Sản phẩm thuộc nhóm thiết bị công nghiệp tiêu chuẩn cao. Vui lòng liên hệ bộ phận kỹ thuật Davita để nhận bảng thông số chi tiết, tình trạng tồn kho và chính sách giá ưu đãi dự án tốt nhất.

100% Chính Hãng (CO/CQ)
Bảo Hành Tiêu Chuẩn Hãng
Giao Hàng Toàn Quốc
Hỗ Trợ Kỹ Thuật 24/7

Kích thước

Đường kính lỗ12.0 mm
Đường kính ngoài32.0 mm
Chiều rộng15.9 mm
Góc tiếp xúc30.0 °

Hiệu suất

Tải trọng động cơ bản danh định10.1 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh định5.6 kN
Tốc độ tham khảo24000.0 r/min
Tốc độ giới hạn22000.0 r/min

Tính năng

Kiểu tiếp xúcTiếp xúc tiêu chuẩn (tiếp xúc hai điểm)
Số dòng2
Phương tiện để định vị, vòng ngoài của vòng biKhông có
Kiểu vòng đệmVòng trong và vòng ngoài một mảnh
Vòng cáchPhi kim
Kết cấu của góc tiếp xúc (vòng bi hai dãy)Lưng đối lưng (O)
Kiểu lắp cặpKhông
Vòng bi lắp cặp bất kỳKhông
Khe hở trong hướng trụcCN
Vật liệu, vòng biThép vòng bi
Lớp mạKhông có
Làm kínNắp chắn bụi hai bên
Loại phớt chắn dầuKhông tiếp xúc
Mỡ bôi trơnMỡ
Phương tiện để tái bôi trơnKhông có

Điều phối

Trọng lượng tinh của sản phẩm0.059 kg
Mã eClass23-05-08-03
Mã UNSPSC31171531

Kích thước

d12.0 mmĐường kính lỗ
D32.0 mmĐường kính ngoài
B15.9 mmChiều rộng
d2≈ 17.2 mmĐường kính rãnh gờ vòng trong
D2≈ 27.7 mmĐường kính rãnh gờ vòng ngoài
r1,2min. 0.6 mmKích thước góc lượn vòng trong
a19.0 mmKhoảng cách (các) điểm áp suất

Kích thước mặt tựa

damin. 16.4 mmĐường kính mặt tựa trục
damax. 17.0 mmĐường kính mặt tựa trục
Damax. 27.6 mmĐường kính mặt tựa gối đỡ
ramax. 0.6 mmBán kính góc lượn

Dữ liệu tính toán

Tải trọng động cơ bản danh địnhC10.1 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh địnhC05.6 kN
Giới hạn tải trọng mỏiPu0.24 kN
Tốc độ tham khảo24000.0 r/min
Tốc độ giới hạn22000.0 r/min
Hệ số tính toánkr0.06
Trị số giới hạne0.8
Hệ số tính toánX0.63
Hệ số tính toánY00.66
Hệ số tính toánY10.78
Hệ số tính toánY21.24

Kích thước

Đường kính lỗ12.0 mm
Đường kính ngoài32.0 mm
Chiều rộng15.9 mm
Góc tiếp xúc30.0 °

Hiệu suất

Tải trọng động cơ bản danh định10.1 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh định5.6 kN
Tốc độ tham khảo24000.0 r/min
Tốc độ giới hạn22000.0 r/min

Tính năng

Kiểu tiếp xúcTiếp xúc tiêu chuẩn (tiếp xúc hai điểm)
Số dòng2
Phương tiện để định vị, vòng ngoài của vòng biKhông có
Kiểu vòng đệmVòng trong và vòng ngoài một mảnh
Vòng cáchPhi kim
Kết cấu của góc tiếp xúc (vòng bi hai dãy)Lưng đối lưng (O)
Kiểu lắp cặpKhông
Vòng bi lắp cặp bất kỳKhông
Khe hở trong hướng trụcCN
Vật liệu, vòng biThép vòng bi
Lớp mạKhông có
Làm kínNắp chắn bụi hai bên
Loại phớt chắn dầuKhông tiếp xúc
Mỡ bôi trơnMỡ
Phương tiện để tái bôi trơnKhông có

Điều phối

Trọng lượng tinh của sản phẩm0.059 kg
Mã eClass23-05-08-03
Mã UNSPSC31171531