Skip to Content
SKF
Mã: EIDV01022
Đại Lý Ủy Quyền Chính Hãng
Thương hiệu: SKF

4204 ATN9

Vòng bi SKF
Xuất xứ: Japan

Sản phẩm phân phối dự án B2B & Kỹ thuật chính hãng
Liên Hệ Báo Giá Dự Án & Tư Vấn Kỹ Thuật

Sản phẩm thuộc nhóm thiết bị công nghiệp tiêu chuẩn cao. Vui lòng liên hệ bộ phận kỹ thuật Davita để nhận bảng thông số chi tiết, tình trạng tồn kho và chính sách giá ưu đãi dự án tốt nhất.

100% Chính Hãng (CO/CQ)
Bảo Hành Tiêu Chuẩn Hãng
Giao Hàng Toàn Quốc
Hỗ Trợ Kỹ Thuật 24/7

Kích thước

Đường kính lỗ20.0 mm
Đường kính ngoài47.0 mm
Chiều rộng18.0 mm

Hiệu suất

Tải trọng động cơ bản danh định17.8 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh định12.5 kN
Tốc độ tham khảo24000.0 r/min
Tốc độ giới hạn13000.0 r/min

Tính năng

Rãnh tra biKhông có
Số dòng2
Phương tiện để định vị, vòng ngoài của vòng biKhông có
Loại lỗHình trụ
Vòng cáchPhi kim
Kiểu lắp cặpKhông
Khe hở trong hướng kínhCN
Vật liệu, vòng biThép vòng bi
Lớp mạKhông có
Làm kínKhông có
Mỡ bôi trơnKhông có
Phương tiện để tái bôi trơnKhông có

Điều phối

Trọng lượng tinh của sản phẩm0.138 kg
Mã eClass23-05-08-01
Mã UNSPSC31171504

Kích thước

d20.0 mmĐường kính lỗ
D47.0 mmĐường kính ngoài
B18.0 mmChiều rộng
d1≈ 29.7 mmĐường kính gờ
D1≈ 38.3 mmĐường kính gờ
r1,2min. 1.0 mmKích thước góc lượn

Kích thước mặt tựa

damin. 25.6 mmĐường kính của mặt tựa trục
Damax. 41.4 mmĐường kính mặt tựa gối
ramax. 1.0 mmBán kính góc lượn của trục hoặc gối đỡ

Dữ liệu tính toán

Tải trọng động cơ bản danh địnhC17.8 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh địnhC012.5 kN
Giới hạn tải trọng mỏiPu0.53 kN
Tốc độ tham khảo24000.0 r/min
Tốc độ giới hạn13000.0 r/min
Hệ số tải trọng tối thiểukr0.05
Hệ số tính toánf013.7

Cấp dung sai

Dung sai kích thướcNormal
Độ đảo hướng kínhNormal

Kích thước

Đường kính lỗ20.0 mm
Đường kính ngoài47.0 mm
Chiều rộng18.0 mm

Hiệu suất

Tải trọng động cơ bản danh định17.8 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh định12.5 kN
Tốc độ tham khảo24000.0 r/min
Tốc độ giới hạn13000.0 r/min

Tính năng

Rãnh tra biKhông có
Số dòng2
Phương tiện để định vị, vòng ngoài của vòng biKhông có
Loại lỗHình trụ
Vòng cáchPhi kim
Kiểu lắp cặpKhông
Khe hở trong hướng kínhCN
Vật liệu, vòng biThép vòng bi
Lớp mạKhông có
Làm kínKhông có
Mỡ bôi trơnKhông có
Phương tiện để tái bôi trơnKhông có

Điều phối

Trọng lượng tinh của sản phẩm0.138 kg
Mã eClass23-05-08-01
Mã UNSPSC31171504