P141
ENERPAC Hydraulic pump
(Lightweight Hydraulic Hand Pump, 700bar Max pressure, Single Speed, Single Acting, 327 cm3 Usable Oil)
Made in: China
Liên Hệ Báo Giá Dự Án & Tư Vấn Kỹ Thuật
Sản phẩm thuộc nhóm thiết bị công nghiệp tiêu chuẩn cao. Vui lòng liên hệ bộ phận kỹ thuật Davita để nhận bảng thông số chi tiết, tình trạng tồn kho và chính sách giá ưu đãi dự án tốt nhất.
1. Order code/ Mã đặt hàng: P141
2. Description: Single Speed, Lightweight Hydraulic Hand Pump, 327 cm3 Usable Oil / Bơm tay thủy lực một cấp tốc độ, trọng lượng nhẹ thân bằng composit, dung tích dầu sử dụng 327 cm³ (0.327 lít)
3. Technical Specifications / Thông số kỹ thuật chi tiết
| Description (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|---|
| Maximum Operating Pressure (Áp suất làm việc tối đa) | 700 bar |
| Pressure Rating 1st Stage (Áp suất giai đoạn 1) | 700 bar |
| Pressure Rating 2nd Stage (Áp suất giai đoạn 2) | - |
| Cylinder Compatibility (Tương thích xi lanh) | Single-acting (Tác động đơn) |
| Pump Type (Loại bơm) | Single Speed (Một cấp tốc độ) |
| Reservoir Capacity (Dung tích bình dầu) | 327 cm³ |
| Usable Oil Capacity (Dung tích dầu sử dụng) | 327 cm³ |
| Maximum Flow at Rated Pressure (Lưu lượng tối đa tại áp suất định mức) | 0.90 cm³/stroke |
| Oil Displacement Per Stroke 1st Stage (Lưu lượng mỗi hành trình – giai đoạn 1) | 0.90 cm³ |
| Oil Displacement Per Stroke 2nd Stage (Lưu lượng mỗi hành trình – giai đoạn 2) | - |
| Maximum Handle Effort (Lực tay tối đa) | 32.7 kg |
| Piston Stroke (Hành trình piston) | 12.7 mm |
| Valve Operation (Nguyên lý vận hành van) | Manual (Thủ công) |
| Power Source (Nguồn năng lượng) | Manual (Thủ công) |
| Weight (Khối lượng) | 2.4 kg |
4. Kích thước chi tiết của Bơm P141/ Detail Dimension: đầu ra của Bơm là ren trong (đầu cái), size ren 1/4-18 NPTF

5. Piping hose Connection Diagram from DAVITA/ Sơ đồ mẫu kết nối Bơm và Xi lanh (Kích) thủy lực 1 chiều- thiết kế bởi DAVITA

1. Order code/ Mã đặt hàng: P141
2. Description: Single Speed, Lightweight Hydraulic Hand Pump, 327 cm3 Usable Oil / Bơm tay thủy lực một cấp tốc độ, trọng lượng nhẹ thân bằng composit, dung tích dầu sử dụng 327 cm³ (0.327 lít)
3. Technical Specifications / Thông số kỹ thuật chi tiết
| Description (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|---|
| Maximum Operating Pressure (Áp suất làm việc tối đa) | 700 bar |
| Pressure Rating 1st Stage (Áp suất giai đoạn 1) | 700 bar |
| Pressure Rating 2nd Stage (Áp suất giai đoạn 2) | - |
| Cylinder Compatibility (Tương thích xi lanh) | Single-acting (Tác động đơn) |
| Pump Type (Loại bơm) | Single Speed (Một cấp tốc độ) |
| Reservoir Capacity (Dung tích bình dầu) | 327 cm³ |
| Usable Oil Capacity (Dung tích dầu sử dụng) | 327 cm³ |
| Maximum Flow at Rated Pressure (Lưu lượng tối đa tại áp suất định mức) | 0.90 cm³/stroke |
| Oil Displacement Per Stroke 1st Stage (Lưu lượng mỗi hành trình – giai đoạn 1) | 0.90 cm³ |
| Oil Displacement Per Stroke 2nd Stage (Lưu lượng mỗi hành trình – giai đoạn 2) | - |
| Maximum Handle Effort (Lực tay tối đa) | 32.7 kg |
| Piston Stroke (Hành trình piston) | 12.7 mm |
| Valve Operation (Nguyên lý vận hành van) | Manual (Thủ công) |
| Power Source (Nguồn năng lượng) | Manual (Thủ công) |
| Weight (Khối lượng) | 2.4 kg |
4. Kích thước chi tiết của Bơm P141/ Detail Dimension: đầu ra của Bơm là ren trong (đầu cái), size ren 1/4-18 NPTF

5. Piping hose Connection Diagram from DAVITA/ Sơ đồ mẫu kết nối Bơm và Xi lanh (Kích) thủy lực 1 chiều- thiết kế bởi DAVITA

Alternative Products
These other products might interest you