Skip to Content
ENERPAC
Mã: EIDV06410
Đại Lý Ủy Quyền Chính Hãng
Thương hiệu: ENERPAC

HC7220

ENERPAC Thermo-plastic Hydraulic Hose, 6m length, Max pressure 700bar, 1/4" Internal Diameter, with 3/8" NPT end + CH604 end
Made in China

Sản phẩm phân phối dự án B2B & Kỹ thuật chính hãng
Liên Hệ Báo Giá Dự Án & Tư Vấn Kỹ Thuật

Sản phẩm thuộc nhóm thiết bị công nghiệp tiêu chuẩn cao. Vui lòng liên hệ bộ phận kỹ thuật Davita để nhận bảng thông số chi tiết, tình trạng tồn kho và chính sách giá ưu đãi dự án tốt nhất.

100% Chính Hãng (CO/CQ)
Bảo Hành Tiêu Chuẩn Hãng
Giao Hàng Toàn Quốc
Hỗ Trợ Kỹ Thuật 24/7

1. Order code / Mã đặt hàng: HC7220

2. Description: 6m length (20ft.), Thermo-plastic High Pressure Hydraulic Hose, 1/4 inch Internal Diameter / Ống thủy lực ENERPAC vỏ nhiệt dẻo, dài 6m, áp suất cao 700bar, đường kính trong 1/4", kết nối 3/8" NPT và CH604

- Safety factor of 4:1 to provide the reassurance and reliability needed for demanding high-pressure applications./ Hệ số áp suất test nổ ống là 4:1, nghĩa là test nổ đến 2800bar

3. Technical Specifications

Description (Mô tả chi tiết)Value (Giá trị)
Maximum Operating Pressure (Áp suất vận hành tối đa)700 bar
Internal Diameter (Đường kính trong)6,4 mm
End One Assembly (Đầu nối 1)3/8" NPTF
End Two Assembly (Đầu nối 2)CH604
Capacity (Dung tích)196,24 cm³
Hose Oil Capacity (Dung tích dầu trong ống)Khi sử dụng ống dài hơn, đôi khi cần đổ đầy bình chứa bơm sau khi đổ đầy ống. Để tính dung tích dầu của ống, sử dụng công thức cho ống 6,4 mm: Capacity (cm³) = 32,1699 × Chiều dài (m)
Length (Chiều dài)6,1 m
End One Coupler (Khớp nối đầu 1)3/8" NPTF
End Two Coupler (Khớp nối đầu 2)CH604
Weight (Trọng lượng)2,9 kg

4. SINGLE ACTING CONNECT TO CYLINDER- UNDER DAVITA'S DIAGRAM


 



 


1. Order code / Mã đặt hàng: HC7220

2. Description: 6m length (20ft.), Thermo-plastic High Pressure Hydraulic Hose, 1/4 inch Internal Diameter / Ống thủy lực ENERPAC vỏ nhiệt dẻo, dài 6m, áp suất cao 700bar, đường kính trong 1/4", kết nối 3/8" NPT và CH604

- Safety factor of 4:1 to provide the reassurance and reliability needed for demanding high-pressure applications./ Hệ số áp suất test nổ ống là 4:1, nghĩa là test nổ đến 2800bar

3. Technical Specifications

Description (Mô tả chi tiết)Value (Giá trị)
Maximum Operating Pressure (Áp suất vận hành tối đa)700 bar
Internal Diameter (Đường kính trong)6,4 mm
End One Assembly (Đầu nối 1)3/8" NPTF
End Two Assembly (Đầu nối 2)CH604
Capacity (Dung tích)196,24 cm³
Hose Oil Capacity (Dung tích dầu trong ống)Khi sử dụng ống dài hơn, đôi khi cần đổ đầy bình chứa bơm sau khi đổ đầy ống. Để tính dung tích dầu của ống, sử dụng công thức cho ống 6,4 mm: Capacity (cm³) = 32,1699 × Chiều dài (m)
Length (Chiều dài)6,1 m
End One Coupler (Khớp nối đầu 1)3/8" NPTF
End Two Coupler (Khớp nối đầu 2)CH604
Weight (Trọng lượng)2,9 kg

4. SINGLE ACTING CONNECT TO CYLINDER- UNDER DAVITA'S DIAGRAM