RC106, ENERPAC Hydraulic cylinder
10 Ton S/A Cylinder
Made in: Enerpac/China
Liên Hệ Báo Giá Dự Án & Tư Vấn Kỹ Thuật
Sản phẩm thuộc nhóm thiết bị công nghiệp tiêu chuẩn cao. Vui lòng liên hệ bộ phận kỹ thuật Davita để nhận bảng thông số chi tiết, tình trạng tồn kho và chính sách giá ưu đãi dự án tốt nhất.
1. Order code: RC106
2. Description: 101 kN Capacity, 156 mm Stroke, General Purpose Hydraulic Cylinder / Kích thủy lực 1 chiều, Tải 10 Tấn, Hành trình 156mm
3. Specification/ Thông số kỹ thuật Kích (xi lanh) thủy lực
| Specification (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|---|
| Maximum Operating Pressure (Áp suất làm việc tối đa) | 700 bar |
| Capacity Class (Lực nâng danh định) | 10 tonnage (10 tấn) |
| Maximum Cylinder Capacity Advance (Lực nâng thực tế) | 101 kN |
| Stroke (Hành trình) | 156 mm |
| Collapsed Height A (Chiều cao khi rút gọn) | 248 mm |
| Extended Height B (Chiều cao khi kéo dài) | 404 mm |
| Return Type (Loại hồi về) | Single-Acting, Spring Return (Tác động đơn, lò xo hồi) |
| Plunger Type (Loại piston) | Solid (Rắn đặc) |
| Material (Vật liệu chế tạo) | Steel (Thép) |
| Cylinder Effective Area Advance (Diện tích hiệu dụng piston) | 14.4 cm² |
| Oil Capacity Advance (Thể tích dầu cần) | 226 cm³ |
| Surface Treatment (Xử lý bề mặt) | Paint (Sơn) |
| Coupler (Đầu nối thủy lực) | CR400 Coupler |
| Weight (Trọng lượng) | 4.4 kg |
4. Sơ đồ kết nối từ Bơm đến Kích thủy lực 1 chiều (Xi lanh tác động đơn)

1. Order code: RC106
2. Description: 101 kN Capacity, 156 mm Stroke, General Purpose Hydraulic Cylinder / Kích thủy lực 1 chiều, Tải 10 Tấn, Hành trình 156mm
3. Specification/ Thông số kỹ thuật Kích (xi lanh) thủy lực
| Specification (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|---|
| Maximum Operating Pressure (Áp suất làm việc tối đa) | 700 bar |
| Capacity Class (Lực nâng danh định) | 10 tonnage (10 tấn) |
| Maximum Cylinder Capacity Advance (Lực nâng thực tế) | 101 kN |
| Stroke (Hành trình) | 156 mm |
| Collapsed Height A (Chiều cao khi rút gọn) | 248 mm |
| Extended Height B (Chiều cao khi kéo dài) | 404 mm |
| Return Type (Loại hồi về) | Single-Acting, Spring Return (Tác động đơn, lò xo hồi) |
| Plunger Type (Loại piston) | Solid (Rắn đặc) |
| Material (Vật liệu chế tạo) | Steel (Thép) |
| Cylinder Effective Area Advance (Diện tích hiệu dụng piston) | 14.4 cm² |
| Oil Capacity Advance (Thể tích dầu cần) | 226 cm³ |
| Surface Treatment (Xử lý bề mặt) | Paint (Sơn) |
| Coupler (Đầu nối thủy lực) | CR400 Coupler |
| Weight (Trọng lượng) | 4.4 kg |
4. Sơ đồ kết nối từ Bơm đến Kích thủy lực 1 chiều (Xi lanh tác động đơn)

Alternative Products
These other products might interest you