SG13TESTD ENERPAC Secure-Grip Flange Hydraulic Spreader Set
ENERPAC Hydraulic Zero-Gap Flange Spreader Set, 13 Ton Capacity, 115mm Maximum Spread
Liên Hệ Báo Giá Dự Án & Tư Vấn Kỹ Thuật
Sản phẩm thuộc nhóm thiết bị công nghiệp tiêu chuẩn cao. Vui lòng liên hệ bộ phận kỹ thuật Davita để nhận bảng thông số chi tiết, tình trạng tồn kho và chính sách giá ưu đãi dự án tốt nhất.
1. Order code: SG13TESTD
2. Description: ENERPAC Hydraulic Zero-Gap Flange Spreader Set, 13 Ton, 115mm Maximum Spread / Dụng cụ Tách mặt bích không khe hở bằng thủy lực, tải 13 Tấn, khoảng tách tối đa 115mm
3. Technical Specifications / Thông Số Kỹ Thuật
| Description (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|---|
| Maximum Operating Pressure / Áp suất làm việc tối đa | 690 bar |
| Maximum Spread / Độ mở tối đa | 115 mm |
| Power Source / Nguồn vận hành | Hydraulic (Thủy lực) |
| Capacity / Lực nâng (theo tấn) | 13 metric tons (13 Tấn) |
| Capacity / Lực nâng (theo kilonewton) | 130 kN |
| Flange Minimum Access Gap A / Khe hở nhỏ nhất giữa hai mặt bích A | 0 mm |
| Flange Bolt-hole Diameter B / Đường kính lỗ bulông mặt bích B | 38 – 49 mm |
| Tip Clearance / Khe hở đầu nêm | 0 mm |
| Usable on Flanges Specified to Accept the Following Bolt Sizes / Dùng cho bulông tiêu chuẩn | M39 (1 1/2"), M42 (1 5/8"), M45 (1 3/4") |
| Weight / Trọng lượng | 40,5 kg |
4. Product Dimensions / Kích thước Sản phẩm
| Description (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|---|
| Dimension A / Kích thước A | 516 mm (20.3") |
| Dimension A1, Minimum Axial Tool Space / Không gian dọc tối thiểu A1 | 310 mm (12.2") |
| Dimension A2, Minimum Axial Tool Space / Không gian dọc tối thiểu A2 | 260 mm (10.2") |
| Dimension B / Kích thước B | 303 mm (11.9") |
| Dimension C, Maximum Flange Clearance / Độ hở mặt bích tối đa C | 70 mm (2.8") |
| Dimension D / Kích thước D | 115 mm (4.5") |
| Dimension E / Kích thước E | 630 mm (24.8") |
| Dimension F / Kích thước F | 72 mm (2.8") |
| Dimension F, Minimum Flange Joint Thickness / Độ dày khớp nối mặt bích nhỏ nhất | 120 mm (4.7") |
| Dimension F, Maximum Flange Joint Thickness / Độ dày khớp nối mặt bích lớn nhất | 310 mm (12.2") |
| Dimension R, Minimum Radial Space / Khoảng cách xuyên tâm tối thiểu R | 280 mm (11.0") |
| Dimension V, Minimum Valve/Spacer Thickness / Độ dày van hoặc spacer nhỏ nhất | 0 mm (0") |
| Dimension V, Maximum Valve/Spacer Thickness / Độ dày van hoặc spacer lớn nhất | 95 mm (3.7") |
| Case Dimensions / Kích thước hộp | 890 x 570 x 165 mm (35.0 x 22.4 x 6.5") |
| Maximum Spread / Độ mở tối đa | 115 mm (4.53") |
5. Selection chart / Biểu đồ chọn dòng sản phẩm:

6. Video mô tả sản phẩm:
1. Order code: SG13TESTD
2. Description: ENERPAC Hydraulic Zero-Gap Flange Spreader Set, 13 Ton, 115mm Maximum Spread / Dụng cụ Tách mặt bích không khe hở bằng thủy lực, tải 13 Tấn, khoảng tách tối đa 115mm
3. Technical Specifications / Thông Số Kỹ Thuật
| Description (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|---|
| Maximum Operating Pressure / Áp suất làm việc tối đa | 690 bar |
| Maximum Spread / Độ mở tối đa | 115 mm |
| Power Source / Nguồn vận hành | Hydraulic (Thủy lực) |
| Capacity / Lực nâng (theo tấn) | 13 metric tons (13 Tấn) |
| Capacity / Lực nâng (theo kilonewton) | 130 kN |
| Flange Minimum Access Gap A / Khe hở nhỏ nhất giữa hai mặt bích A | 0 mm |
| Flange Bolt-hole Diameter B / Đường kính lỗ bulông mặt bích B | 38 – 49 mm |
| Tip Clearance / Khe hở đầu nêm | 0 mm |
| Usable on Flanges Specified to Accept the Following Bolt Sizes / Dùng cho bulông tiêu chuẩn | M39 (1 1/2"), M42 (1 5/8"), M45 (1 3/4") |
| Weight / Trọng lượng | 40,5 kg |
4. Product Dimensions / Kích thước Sản phẩm
| Description (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|---|
| Dimension A / Kích thước A | 516 mm (20.3") |
| Dimension A1, Minimum Axial Tool Space / Không gian dọc tối thiểu A1 | 310 mm (12.2") |
| Dimension A2, Minimum Axial Tool Space / Không gian dọc tối thiểu A2 | 260 mm (10.2") |
| Dimension B / Kích thước B | 303 mm (11.9") |
| Dimension C, Maximum Flange Clearance / Độ hở mặt bích tối đa C | 70 mm (2.8") |
| Dimension D / Kích thước D | 115 mm (4.5") |
| Dimension E / Kích thước E | 630 mm (24.8") |
| Dimension F / Kích thước F | 72 mm (2.8") |
| Dimension F, Minimum Flange Joint Thickness / Độ dày khớp nối mặt bích nhỏ nhất | 120 mm (4.7") |
| Dimension F, Maximum Flange Joint Thickness / Độ dày khớp nối mặt bích lớn nhất | 310 mm (12.2") |
| Dimension R, Minimum Radial Space / Khoảng cách xuyên tâm tối thiểu R | 280 mm (11.0") |
| Dimension V, Minimum Valve/Spacer Thickness / Độ dày van hoặc spacer nhỏ nhất | 0 mm (0") |
| Dimension V, Maximum Valve/Spacer Thickness / Độ dày van hoặc spacer lớn nhất | 95 mm (3.7") |
| Case Dimensions / Kích thước hộp | 890 x 570 x 165 mm (35.0 x 22.4 x 6.5") |
| Maximum Spread / Độ mở tối đa | 115 mm (4.53") |
5. Selection chart / Biểu đồ chọn dòng sản phẩm:

6. Video mô tả sản phẩm:
Alternative Products
These other products might interest you