Skip to Content
SKF
Mã: EIDV02200
Đại Lý Ủy Quyền Chính Hãng
Thương hiệu: SKF

FYJ 513

Vỏ gối vuông SKF, chưa gồm vòng bi
Mã hàng: FYJ 513

Sản phẩm phân phối dự án B2B & Kỹ thuật chính hãng
Liên Hệ Báo Giá Dự Án & Tư Vấn Kỹ Thuật

Sản phẩm thuộc nhóm thiết bị công nghiệp tiêu chuẩn cao. Vui lòng liên hệ bộ phận kỹ thuật Davita để nhận bảng thông số chi tiết, tình trạng tồn kho và chính sách giá ưu đãi dự án tốt nhất.

100% Chính Hãng (CO/CQ)
Bảo Hành Tiêu Chuẩn Hãng
Giao Hàng Toàn Quốc
Hỗ Trợ Kỹ Thuật 24/7

Kích thước

Đường kính ngỏng trục tang trống120.0 mm
Chiều rộng tổng thể của gối đỡ50.0 mm
Khoảng cách tâm giữa các lỗ bu lông149.0 mm

Tính năng

Loại gối đỡCó mặt bích
Gối đỡ loại mặt bíchVuông
Số lượng lỗ bu lông dùng cho then cài4
Loại lỗ bu lông siếtDẹt
Vật liệu, gối đỡGang
Lớp mạKhông có
Lỗ tái bôi trơnVới
Đầu bơm mỡ (vú mỡ)Với

Điều phối

Trọng lượng tinh của sản phẩm3.45 kg
Mã eClass23-05-16-02
Mã UNSPSC31171536

Vật liệuGang

Kích thước

Da120.0 mmĐường kính của ngỏng trục tang trống
Db1150.0 mmĐường kính ngoài trên
Db2152.0 mmĐường kính ngoài đế
Dc161.9 mmĐường kính định tâm
A50.0 mmChiều rộng tổng thể
A122.0 mmChiều rộng mặt bích
A230.0 mmVị trí hướng trục của ngỏng trục tang trống (từ mặt tựa)
A33.2 mmChiều sâu rãnh định tâm
J149.0 mmCentre distance between bolt holes
L187.0 mmChiều dài tổng thể
N19.0 mmĐường kính lỗ bu lông đế

Thông tin lắp ráp

Đường kính khuyến nghị dành cho bu lông đế, mmG16.0 mm
Đường kính khuyến nghị dành cho bu lông đế, inchG0.625 in

Kích thước

Đường kính ngỏng trục tang trống120.0 mm
Chiều rộng tổng thể của gối đỡ50.0 mm
Khoảng cách tâm giữa các lỗ bu lông149.0 mm

Tính năng

Loại gối đỡCó mặt bích
Gối đỡ loại mặt bíchVuông
Số lượng lỗ bu lông dùng cho then cài4
Loại lỗ bu lông siếtDẹt
Vật liệu, gối đỡGang
Lớp mạKhông có
Lỗ tái bôi trơnVới
Đầu bơm mỡ (vú mỡ)Với

Điều phối

Trọng lượng tinh của sản phẩm3.45 kg
Mã eClass23-05-16-02
Mã UNSPSC31171536