Skip to Content
SKF
Mã: EIDV02203
Đại Lý Ủy Quyền Chính Hãng
Thương hiệu: SKF

FYJ 516, SKF Flange housing only

SKF housing only, 4 bolts flange type, without bearing

Sản phẩm phân phối dự án B2B & Kỹ thuật chính hãng
Liên Hệ Báo Giá Dự Án & Tư Vấn Kỹ Thuật

Sản phẩm thuộc nhóm thiết bị công nghiệp tiêu chuẩn cao. Vui lòng liên hệ bộ phận kỹ thuật Davita để nhận bảng thông số chi tiết, tình trạng tồn kho và chính sách giá ưu đãi dự án tốt nhất.

100% Chính Hãng (CO/CQ)
Bảo Hành Tiêu Chuẩn Hãng
Giao Hàng Toàn Quốc
Hỗ Trợ Kỹ Thuật 24/7

Kích thước

Đường kính ngỏng trục tang trống140.0 mm
Chiều rộng tổng thể của gối đỡ54.5 mm
Khoảng cách tâm giữa các lỗ bu lông165.0 mm

Tính năng

Loại gối đỡCó mặt bích
Gối đỡ loại mặt bíchVuông
Số lượng lỗ bu lông dùng cho then cài4
Loại lỗ bu lông siếtDẹt
Vật liệu, gối đỡGang
Lớp mạKhông có
Lỗ tái bôi trơnVới
Đầu bơm mỡ (vú mỡ)Với

Điều phối

Trọng lượng tinh của sản phẩm4.4 kg
Mã eClass23-05-16-02
Mã UNSPSC31171536

Vật liệuGang

Kích thước

Da140.0 mmĐường kính của ngỏng trục tang trống
Db1162.0 mmĐường kính ngoài trên
Db2171.0 mmĐường kính ngoài đế
Dc179.4 mmĐường kính định tâm
A54.5 mmChiều rộng tổng thể
A122.0 mmChiều rộng mặt bích
A234.0 mmVị trí hướng trục của ngỏng trục tang trống (từ mặt tựa)
A33.2 mmChiều sâu rãnh định tâm
J165.0 mmCentre distance between bolt holes
L208.0 mmChiều dài tổng thể
N23.0 mmĐường kính lỗ bu lông đế

Thông tin lắp ráp

Đường kính khuyến nghị dành cho bu lông đế, mmG20.0 mm
Đường kính khuyến nghị dành cho bu lông đế, inchG0.75 in

Kích thước

Đường kính ngỏng trục tang trống140.0 mm
Chiều rộng tổng thể của gối đỡ54.5 mm
Khoảng cách tâm giữa các lỗ bu lông165.0 mm

Tính năng

Loại gối đỡCó mặt bích
Gối đỡ loại mặt bíchVuông
Số lượng lỗ bu lông dùng cho then cài4
Loại lỗ bu lông siếtDẹt
Vật liệu, gối đỡGang
Lớp mạKhông có
Lỗ tái bôi trơnVới
Đầu bơm mỡ (vú mỡ)Với

Điều phối

Trọng lượng tinh của sản phẩm4.4 kg
Mã eClass23-05-16-02
Mã UNSPSC31171536