TKTL 40
SKF infrared video thermometer, with contact probe
Liên Hệ Báo Giá Dự Án & Tư Vấn Kỹ Thuật
Sản phẩm thuộc nhóm thiết bị công nghiệp tiêu chuẩn cao. Vui lòng liên hệ bộ phận kỹ thuật Davita để nhận bảng thông số chi tiết, tình trạng tồn kho và chính sách giá ưu đãi dự án tốt nhất.
1. Order code/ Mã đặt hàng: TKTL 40
2. Description: SKF offers a wide range of portable, lightweight and easy-to-use infrared thermometers for thermal inspections. These portable tools help you to detect temperature differences in technical and non-technical applications, this in order to perceive information on abnormalities in operating. SKF Infrared thermometers are fitted with multiple lasers which helps you to easy and more accurate target the object. Field of view 50:1. Supplied with contact probe TMDT 2-30 in sturdy carrying case.
- 2.2” TFT LCD colour display
- 640 x 480 pixels digital camera
- Internal memory expandable to 8GB (Micro SD card)
- Image (JPEG) and video (MP4)
- Humidity and Air Temperature Dual laser targeting Type-K thermocouple probe
- Adjustable emissivity
- High accuracy
- Fast response time
- Dewpoint temperature and Wet bulb temperature
Kích thước
| Kích thước dụng cụ | 205 x 155 x 62 mm |
| Kích thước vỏ (l x h x w) | 530 x 85 x 180 mm |
Hiệu suất
| Dải nhiệt độ bằng cách sử dụng cảm biến | {'max': 1370.0, 'min': -50.0} °C |
| Dải nhiệt độ bằng cách sử dụng hồng ngoại | {'max': 1000.0, 'min': -50.0} °C |
| Tỷ lệ khoảng cách đến điểm | 50:1 |
Tính năng
| Bộ nhớ | 310 MB |
| Bộ đổi nguồn | Phích cắm EU/US/UK/AUS 110–240 V, 50/60 Hz |
| Chức năng HVAC | Bầu ướt; Điểm sương; Độ ẩm; Nhiệt độ không khí |
| Các chế độ đo | Tối đa; Tối thiểu; Trung bình; Chênh lệch (giữa tối đa và tối thiểu); Hai mức nhiệt độ đầu dò/IR |
| Công suất laze, tối đa | 1.0 mW |
| Cảnh báo | Cảnh báo mức cao và thấp bằng âm thanh cảnh báo |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP 40 |
| Dải nhiệt độ làm việc | {'max': 50.0, 'min': 0.0} °C |
| Hình ảnh | Camera hình ảnh độ phân giải 640x480 px (JPG) |
| Instrument weight | 460.0 g |
| Kết nối | Cổng mini USB, trang bị kèm cáp chuyển đổi từ mini USB sang USB |
| Loại laze | 2 x chấm laze mục tiêu màu đỏ |
| Màn hình hiển thị | Màn hình LCD màu backlit 2.2", 320x240px |
| Màu sắc | Màu xanh lơ; Màu xám sẫm |
| Nhiệt độ bảo quản khuyến nghị | {'max': 60.0, 'min': -10.0} °C |
| Pin | 1 x Pin sạc li-ion 3,7 V, 1.400 mAh, 5,2 W |
| Sản phẩm có bên trong hộp đựng | 1x nhiệt kế IR (TKTL 40); 1x đầu dò nhiệt độ (TMDT 2-30); 1x bộ sạc pin AC; 1x cáp chuyển đổi từ mini USB sang USB; 1x cổng nối ba chân mini; 1x hướng dẫn sử dụng (MP5427); 1x hộp đựng (cỡ X) |
| Thời gian phản hồi | 300.0 ms |
| Tuổi thọ pin | 4 h |
| Tự động tắt | Tự động, người dùng có thể lựa chọn được |
| Video | Camera hình ảnh độ phân giải 640x480 px (3 GP) |
| Vật liệu chế tạo gối đỡ | Hỗn hợp PC/ABS, đúc phun ép bằng cao su TPU |
| Đáp ứng phổ | {'max': 14.0, 'min': 8.0} µm |
| Đầu dò | K type probe, TMDT 2-30 included (max. 900 °C) |
| Đầu nối ba chân | Có, (1/4-20 UNC) |
| Độ phát xạ | {'max': 1.0, 'min': 0.1} |
| Độ phân giải | 0,1 °C/F (dưới 999,9); 1 °C/F (trên 1000) |
| Độ ẩm tương đối | 10 to 90%, non-condensing |
| Ứng dụng khuyến nghị | Used in applications where knowing the right temperature is key. E.g. rotating equipment monitoring, HVAC installations, food safety monitoring, fire detection/prevention, and plastic moulding |
Điều phối
| Mã UNSPSC | 41112202 |
| Mã eClass | 23-05-19-01 |
| Trọng lượng tinh của sản phẩm | 1.84 kg |
1. Order code/ Mã đặt hàng: TKTL 40
2. Description: SKF offers a wide range of portable, lightweight and easy-to-use infrared thermometers for thermal inspections. These portable tools help you to detect temperature differences in technical and non-technical applications, this in order to perceive information on abnormalities in operating. SKF Infrared thermometers are fitted with multiple lasers which helps you to easy and more accurate target the object. Field of view 50:1. Supplied with contact probe TMDT 2-30 in sturdy carrying case.
- 2.2” TFT LCD colour display
- 640 x 480 pixels digital camera
- Internal memory expandable to 8GB (Micro SD card)
- Image (JPEG) and video (MP4)
- Humidity and Air Temperature Dual laser targeting Type-K thermocouple probe
- Adjustable emissivity
- High accuracy
- Fast response time
- Dewpoint temperature and Wet bulb temperature
Kích thước
| Kích thước dụng cụ | 205 x 155 x 62 mm |
| Kích thước vỏ (l x h x w) | 530 x 85 x 180 mm |
Hiệu suất
| Dải nhiệt độ bằng cách sử dụng cảm biến | {'max': 1370.0, 'min': -50.0} °C |
| Dải nhiệt độ bằng cách sử dụng hồng ngoại | {'max': 1000.0, 'min': -50.0} °C |
| Tỷ lệ khoảng cách đến điểm | 50:1 |
Tính năng
| Bộ nhớ | 310 MB |
| Bộ đổi nguồn | Phích cắm EU/US/UK/AUS 110–240 V, 50/60 Hz |
| Chức năng HVAC | Bầu ướt; Điểm sương; Độ ẩm; Nhiệt độ không khí |
| Các chế độ đo | Tối đa; Tối thiểu; Trung bình; Chênh lệch (giữa tối đa và tối thiểu); Hai mức nhiệt độ đầu dò/IR |
| Công suất laze, tối đa | 1.0 mW |
| Cảnh báo | Cảnh báo mức cao và thấp bằng âm thanh cảnh báo |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP 40 |
| Dải nhiệt độ làm việc | {'max': 50.0, 'min': 0.0} °C |
| Hình ảnh | Camera hình ảnh độ phân giải 640x480 px (JPG) |
| Instrument weight | 460.0 g |
| Kết nối | Cổng mini USB, trang bị kèm cáp chuyển đổi từ mini USB sang USB |
| Loại laze | 2 x chấm laze mục tiêu màu đỏ |
| Màn hình hiển thị | Màn hình LCD màu backlit 2.2", 320x240px |
| Màu sắc | Màu xanh lơ; Màu xám sẫm |
| Nhiệt độ bảo quản khuyến nghị | {'max': 60.0, 'min': -10.0} °C |
| Pin | 1 x Pin sạc li-ion 3,7 V, 1.400 mAh, 5,2 W |
| Sản phẩm có bên trong hộp đựng | 1x nhiệt kế IR (TKTL 40); 1x đầu dò nhiệt độ (TMDT 2-30); 1x bộ sạc pin AC; 1x cáp chuyển đổi từ mini USB sang USB; 1x cổng nối ba chân mini; 1x hướng dẫn sử dụng (MP5427); 1x hộp đựng (cỡ X) |
| Thời gian phản hồi | 300.0 ms |
| Tuổi thọ pin | 4 h |
| Tự động tắt | Tự động, người dùng có thể lựa chọn được |
| Video | Camera hình ảnh độ phân giải 640x480 px (3 GP) |
| Vật liệu chế tạo gối đỡ | Hỗn hợp PC/ABS, đúc phun ép bằng cao su TPU |
| Đáp ứng phổ | {'max': 14.0, 'min': 8.0} µm |
| Đầu dò | K type probe, TMDT 2-30 included (max. 900 °C) |
| Đầu nối ba chân | Có, (1/4-20 UNC) |
| Độ phát xạ | {'max': 1.0, 'min': 0.1} |
| Độ phân giải | 0,1 °C/F (dưới 999,9); 1 °C/F (trên 1000) |
| Độ ẩm tương đối | 10 to 90%, non-condensing |
| Ứng dụng khuyến nghị | Used in applications where knowing the right temperature is key. E.g. rotating equipment monitoring, HVAC installations, food safety monitoring, fire detection/prevention, and plastic moulding |
Điều phối
| Mã UNSPSC | 41112202 |
| Mã eClass | 23-05-19-01 |
| Trọng lượng tinh của sản phẩm | 1.84 kg |
Alternative Products
These other products might interest you