Skip to Content
SKF
Mã: EIDV05859
Đại Lý Ủy Quyền Chính Hãng
Thương hiệu: SKF

FY 60 TF

SKF flange housing unit with bearing, ISO standard
Made in Italy

Sản phẩm phân phối dự án B2B & Kỹ thuật chính hãng
Liên Hệ Báo Giá Dự Án & Tư Vấn Kỹ Thuật

Sản phẩm thuộc nhóm thiết bị công nghiệp tiêu chuẩn cao. Vui lòng liên hệ bộ phận kỹ thuật Davita để nhận bảng thông số chi tiết, tình trạng tồn kho và chính sách giá ưu đãi dự án tốt nhất.

100% Chính Hãng (CO/CQ)
Bảo Hành Tiêu Chuẩn Hãng
Giao Hàng Toàn Quốc
Hỗ Trợ Kỹ Thuật 24/7

Kích thước

Đường kính bu lông đế16.0 mm
Đường kính trục60.0 mm
Chiều rộng tổng thể của gối đỡ52.0 mm
Chiều rộng, tổng73.7 mm
Khoảng cách tâm giữa các lỗ bu lông143.0 mm
Chiều rộng ổ bi, tổng thể65.1 mm

Hiệu suất

Tải trọng động cơ bản danh định52.7 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh định36.0 kN
Tốc độ giới hạn3400.0 r/min
Ghi chúTốc độ giới hạn với dung sai trục h6

Tính năng

Loại gối đỡCó mặt bích
Gối đỡ loại mặt bíchVuông
Số lượng lỗ bu lông dùng cho then cài4
Loại lỗ bu lông siếtDẹt
Phương tiện giữ lại, vòng trongVít hãm
Loại lỗHình trụ
Ổ đệm cao suKhông có
Vật liệu, gối đỡGang
Vật liệu, vòng biThép vòng bi
Lớp mạKhông có
Làm kín, ổ biPhớt chặn và vòng chặn thép cả hai bên
Loại phớt chắn dầuTiếp xúc, tiêu chuẩn
Làm kín, cụmNắp che đầu tùy chọn
Mỡ bôi trơnMỡ
Lỗ tái bôi trơnVới
Đầu bơm mỡ (vú mỡ)Với

Điều phối

Trọng lượng tinh của sản phẩm3.97 kg
Mã eClass23-05-08-02
Mã UNSPSC31171536

Kích thước

Đường kính bu lông đế16.0 mm
Đường kính trục60.0 mm
Chiều rộng tổng thể của gối đỡ52.0 mm
Chiều rộng, tổng73.7 mm
Khoảng cách tâm giữa các lỗ bu lông143.0 mm
Chiều rộng ổ bi, tổng thể65.1 mm

Hiệu suất

Tải trọng động cơ bản danh định52.7 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh định36.0 kN
Tốc độ giới hạn3400.0 r/min
Ghi chúTốc độ giới hạn với dung sai trục h6

Tính năng

Loại gối đỡCó mặt bích
Gối đỡ loại mặt bíchVuông
Số lượng lỗ bu lông dùng cho then cài4
Loại lỗ bu lông siếtDẹt
Phương tiện giữ lại, vòng trongVít hãm
Loại lỗHình trụ
Ổ đệm cao suKhông có
Vật liệu, gối đỡGang
Vật liệu, vòng biThép vòng bi
Lớp mạKhông có
Làm kín, ổ biPhớt chặn và vòng chặn thép cả hai bên
Loại phớt chắn dầuTiếp xúc, tiêu chuẩn
Làm kín, cụmNắp che đầu tùy chọn
Mỡ bôi trơnMỡ
Lỗ tái bôi trơnVới
Đầu bơm mỡ (vú mỡ)Với

Điều phối

Trọng lượng tinh của sản phẩm3.97 kg
Mã eClass23-05-08-02
Mã UNSPSC31171536