Thương hiệu:
SKF
TUJ 504
Ổ đỡ không có vòng bi SKF
Xuất xứ: China
Sản phẩm phân phối dự án B2B & Kỹ thuật chính hãng
Liên Hệ Báo Giá Dự Án & Tư Vấn Kỹ Thuật
Sản phẩm thuộc nhóm thiết bị công nghiệp tiêu chuẩn cao. Vui lòng liên hệ bộ phận kỹ thuật Davita để nhận bảng thông số chi tiết, tình trạng tồn kho và chính sách giá ưu đãi dự án tốt nhất.
100% Chính Hãng (CO/CQ)
Bảo Hành Tiêu Chuẩn Hãng
Giao Hàng Toàn Quốc
Hỗ Trợ Kỹ Thuật 24/7
Kích thước
| Đường kính ngỏng trục tang trống | 47.0 mm |
| Chiều rộng tổng thể của gối đỡ | 34.0 mm |
Tính năng
| Loại gối đỡ | Kiểu puli căng |
| Vật liệu, gối đỡ | Gang |
| Lớp mạ | Không có |
| Lỗ tái bôi trơn | Với |
| Đầu bơm mỡ (vú mỡ) | Với |
Điều phối
| Trọng lượng tinh của sản phẩm | 0.743 kg |
| Mã eClass | 23-05-16-02 |
| Mã UNSPSC | 31171536 |
| Vật liệu | Gang |
Kích thước
| Da | 47.0 mm | Đường kính của ngỏng trục tang trống |
| A | 34.0 mm | Chiều rộng tổng thể |
| A1 | 12.0 mm | Chiều rộng khấc định vị |
| A2 | 25.0 mm | Chiều rộng mặt bích nơi có khấc định vị |
| H | 92.0 mm | Chiều cao tổng thể |
| H1 | 76.0 mm | Khoảng cách giữa các đáy của khấc định vị |
| H2 | 54.0 mm | Chiều cao của đầu đế |
| L | 97.0 mm | Chiều dài tổng thể |
| L1 | 62.0 mm | Khoảng cách từ mặt đầu đế đến đường tâm của đường kính ngỏng trục tang trống |
| L2 | 10.0 mm | Chiều dài đầu đế |
| L3 | 54.0 mm | Chiều dài của khấc định vị |
| N | 19.0 mm | Đường kính lỗ bu lông đế |
| N1 | 16.0 mm | Chiều dài của khe đế |
| N2 | 32.0 mm | Chiều cao của khe đế |
Kích thước
| Đường kính ngỏng trục tang trống | 47.0 mm |
| Chiều rộng tổng thể của gối đỡ | 34.0 mm |
Tính năng
| Loại gối đỡ | Kiểu puli căng |
| Vật liệu, gối đỡ | Gang |
| Lớp mạ | Không có |
| Lỗ tái bôi trơn | Với |
| Đầu bơm mỡ (vú mỡ) | Với |
Điều phối
| Trọng lượng tinh của sản phẩm | 0.743 kg |
| Mã eClass | 23-05-16-02 |
| Mã UNSPSC | 31171536 |